OFK Beograd vs FK Železničar Pančevo
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 2-2 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, FK Železničar Pančevo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- 6' 0-1 Janko Jevremovic · Simão Pedro
- 7' Edmund Addo
- 15' Janko Jevremovic
- 18' 0-2 Simão Pedro · Janko Jevremovic
- 25' Dognimani Yacouba Silue · Marko Gobeljić 1-2
- 37' Uros Tegeltija
- 44' Tjay De Barr
- 45' ▲ Miljan Momcilovic ▼ Edmund Addo
- HT1-2
- 61' ▲ Ethan Hoard ▼ J. Šljivić
- 61' ▲ Đ. Ranković ▼ Tjay De Barr
- 63' ▲ Kwaku Karikari ▼ David Akpan Ankeye
- 64' ▲ Abdoul Rahim Sawadogu ▼ christian tchouante
- 71' A. Vukičević
- 72' Đ. Ranković · Uroš Stojanović 2-2
- 75' ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola jovanovic
- 77' ▲ Milan Rodić ▼ hameed aderoju
- 77' ▲ mamadou fall ▼ andrej pavlovic
- 81' mamadou fall
- 84' ▲ Yassin sbai ▼ Simão Pedro
- 90' Nemanja Vidojevic
- 90'+2 Miljan Momcilovic
- 90'+4 Uros Tegeltija
- FT2-2
Đội hình
- 31V. Draskic 6.6
- 77M. Gobeljic ⇢ 6.7
- 4A. Pavlovic ▼ 77' 6.0
- 45A. Vukicevic 6.3
- 24U. Stojanovic ⇢ 6.5
- 3E. Addo ▼ 45' 6.2
- 27H. Aderoju ▼ 77' 6.3
- 6S. Pena 6.7
- 11T. De Barr ▼ 61' 6.7
- 20J. Sljivic ▼ 61' 6.5
- 42D. Y. Silue
Dự bị 11
- 97N. Stojisic
- 10S. Markovic
- 2S. Despotovski
- 14M. Momcilovic ▲ 45' 7.2
- 23M. Rodic ▲ 77' 6.3
- 18H. Toure
- 19D. Rankovic ⚽ 7.9
- 9E. Hoard ▲ 61' 6.2
- 26M. Fall ▲ 77' 6.9
- 16L. Ivanovic
- 28J. Mrvaljevic
- 1Z. Popovic 6.3
- 19U. Tegeltija 6.2
- 3C. Tchouante ▼ 64' 6.5
- 5N. Vidojevic 6.5
- 33N. Djuricic 6.9
- 20J. Jevremovic ⚽ ⇢ 8.3
- 26M. Amadou Sabo 6.9
- 77K. Sekularac 6.7
- 11N. Jovanovic ▼ 75' 6.5
- 21D. Ankeye ▼ 63' 6.3
- 10S. Pedro ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 66J. Miladinovic
- 90K. Karikari ▲ 63' 6.9
- 7M. Curic
- 88C. Lhernault
- 47L. Descloux
- 14D. Tosic
- 12A. Yusif
- 17A. Kuljanin ▲ 75' 7.2
- 16A. Sawadogo 6.3
Thống kê
05⚑2
⚑421
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc4
4Việt vị1
22Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
360Chuyền bóng449
272Chuyền chính xác379
76%Chính xác chuyền84%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu11
11Ghi được14
21Thủng lưới14
0.92Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai9