OFK Beograd vs FK Železničar Pančevo
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-0 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, FK Železničar Pančevo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 24
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- -5' Dušan Jovanović
- 4' ▲ D. Y. Silue ▼ E. Hoard
- 15' Aleksa Cvetković
- HT0-0
- 54' Kwaku Karikari
- 63' Andrej Pavlovic
- 67' ▲ J. Jevremovic ▼ C. Lhernault
- 72' ▲ F. Halabrin ▼ M. Pantovic
- 81' ▲ S. Wasiu ▼ K. Karikari
- 85' ▲ T. Wouter ▼ U. Lazic
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Popovic 8.0
- 77M. Gobeljic 7.3
- 4A. Pavlovic 7.3
- 33M. Rodic 8.0
- 24U. Stojanovic 7.2
- 14M. Momcilovic 7.5
- 21U. Lazic ▼ 85' 6.3
- 8A. Cvetkovic 6.2
- 10S. Markovic 6.9
- 27M. Pantovic ▼ 72' 6.9
- 9E. Hoard ▼ 4'
Dự bị 8
- 97N. Stojisic
- 2S. Despotovski
- 42D. Y. Silue ▲ 4'
- 17U. Kabic
- 7T. Wouter ▲ 85' 6.3
- 19V. Grbovic
- 88F. Halabrin ▲ 72' 6.3
- 26M. Fall
- 1Z. Popovic 6.5
- 19U. Tegeltija 7.5
- 6M. Milikic 7.2
- 5N. Vidojevic 7.2
- 3M. Konatar 7.7
- 18S. Pirgic 7.0
- 10S. Pedro 6.9
- 88C. Lhernault ▼ 67' 6.6
- 21B. Knezevic 6.5
- 27S. Jasper 7.0
- 70K. Karikari ▼ 81' 6.0
Dự bị 9
- 99M. Stevanovic
- 80S. Mitrovic
- 20J. Jevremovic ▲ 67' 6.5
- 9D. Jovanovic
- 14D. Tosic
- 12A. Yusif
- 4N. Zecevic
- 66S. Wasiu ▲ 81' 6.3
- 16A. Sawadogo
Thống kê
02⚑2
⚑301
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm9
1Trúng đích5
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
516Chuyền bóng372
408Chuyền chính xác255
79%Chính xác chuyền69%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
59Ghi được61
59Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai32