OFK Beograd
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Železničar Pančevo

OFK Beograd vs FK Železničar Pančevo

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-2 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, FK Železničar Pančevo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
LWLWL FK Železničar Pančevo
  1. 15' 0-1 U. Stojanović
  2. 34' F. Stojilković · G. Vlijter 1-1
  3. 36' Stefan Obradović
  4. 39' Nikola Đuričić
  5. HT1-1
  6. 46' M. Gobeljić S. Obradović
  7. 46' B. Sekulić A. Yusif
  8. 50' Petar Gigić
  9. 53' 1-2 P. Gigić11m
  10. 63' N. Jovanović K. Soni
  11. 66' S. Owusu L. Jovanović
  12. 70' M. Ćurić M. Mitrović
  13. 70' V. Vukojević S. Cvetković
  14. 72' Marko Ćurić
  15. 76' S. Šćepović G. Vlijter
  16. 76' A. Cvetković N. Knežević
  17. 82' N. Mituljikić Diogo Bezerra
  18. 82' D. Traoré P. Gigić
  19. 84' Edmund Addo
  20. 90'+2 Boris Sekulić
  21. FT1-2

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 6.7
  2. 63S. Obradović ▼ 46' 6.9
  3. 15A. Đermanović 6.9
  4. 13N. Vujadinović 7.2
  5. 29S. Despotovski 7.6
  6. 3E. Addo 7.0
  7. 91L. Jovanović ▼ 66' 6.6
  8. 39G. Vlijter ▼ 76' 7.7
  9. 7N. Knežević ▼ 76' 7.5
  10. 94Diogo Bezerra ▼ 82' 7.2
  11. 99F. Stojilković 7.7

Dự bị 11

  1. 77M. Gobeljić ▲ 46' 6.2
  2. 37S. Owusu ▲ 66' 6.9
  3. 12S. Šćepović ▲ 76' 6.3
  4. 8A. Cvetković ▲ 76' 6.9
  5. 11N. Mituljikić ▲ 82' 6.5
  6. 45A. Vukičević
  7. 10S. Marković
  8. 22N. Stojišić
  9. 6R. Odada
  10. 17S. Stanojlović
  11. 14M. Momčilović
FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Koković
  1. 25O. Lukić 7.2
  2. 12A. Yusif ▼ 46' 6.7
  3. 6M. Milikić 7.5
  4. 23U. Stojanović 7.7
  5. 33N. Đuričić 6.7
  6. 21B. Knežević 6.5
  7. 16M. Mitrović ▼ 70' 7.2
  8. 49K. Soni ▼ 63' 6.3
  9. 10D. Grgić 6.9
  10. 11S. Cvetković ▼ 70' 6.9
  11. 37P. Gigić ▼ 82' 7.0

Dự bị 11

  1. 14B. Sekulić ▲ 46' 6.7
  2. 17N. Jovanović ▲ 63' 6.3
  3. 7M. Ćurić ▲ 70' 6.7
  4. 77V. Vukojević ▲ 70' 6.3
  5. 9D. Traoré ▲ 82' 6.9
  6. 28M. Spasojević
  7. 63T. Joseph
  8. 32L. Vidić
  9. 3M. Konatar
  10. 20J. Jevremović
  11. 24F. Nović

Thống kê

025
440
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
357Chuyền bóng318
289Chuyền chính xác243
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
70Ghi được64
70Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu