Macva vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Macva 1-0 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Macva thắng 2, hòa 3, IMT Novi Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWDDL Macva
- LDLWD IMT Novi Beograd
- 3' Kristijan Tojčić
- 23' M. Vidakov 1-0
- 43' Slobodan Sladojević
- HT1-0
- 63' ▲ L. Lukovic ▼ T. Cojic
- 63' ▲ V. Radocaj ▼ N. Glisic
- 67' ▲ D. Terzic ▼ K. Tojcic
- 81' ▲ V. Rakic ▼ D. Djordjic
- 83' Vladimir Rakic
- 84' ▲ A. Mitic ▼ S. Sapic
- 88' ▲ M. Ergelas ▼ S. Abdullahi
- FT1-0
Đội hình
- 12K. Rakonic 9.3
- 4V. Ilic 7.2
- 19I. Ristivojevic 6.6
- 15S. Sladojevic 7.2
- 17N. Lainovic 7.5
- 22K. Tojcic ▼ 67' 6.6
- 8B. Vrastanovic 7.2
- 7S. Abdullahi ▼ 88' 6.7
- 30D. Djordjic ▼ 81' 7.0
- 27L. Pejovic 6.9
- 9M. Vidakov ⚽ 6.5
Dự bị 11
- 89V. Jovanovic
- 88M. Savic
- 33U. Blagojevic
- 10M. Ergelas ▲ 88'
- 99N. Delibasic
- 23M. Zupanjac
- 5D. Terzic ▲ 67' 6.3
- 11V. Rakic ▲ 81' 6.7
- 21D. Karanovic
- 20A. Hamadu
- 35I. Kone
- 1O. Cancarevic 6.3
- 45I. Casas 6.3
- 5M. Sissako 7.0
- 65S. Sapic ▼ 84' 7.3
- 3I. Martos 7.5
- 10D. Zagar 6.2
- 18J. Tiendrebeogo 6.7
- 22V. Novicic 6.9
- 7N. Glisic ▼ 63' 6.2
- 99C. Keita 6.3
- 19T. Cojic ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 12K. Gicic
- 8L. Lukovic ▲ 63' 7.0
- 6V. Jovanovic
- 11Juninho
- 28A. Milanovic
- 20D. Radivojevic
- 2J. Delmas
- 27V. Radocaj ▲ 63' 6.9
- 9A. Mitic ▲ 84' 6.7
- 23D. Akrofi
Thống kê
03⚑2
⚑500
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm21
2Trúng đích7
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn6
2Phạt góc5
3Việt vị0
22Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
6Cứu thua1
305Chuyền bóng445
207Chuyền chính xác348
68%Chính xác chuyền78%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 6 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 7 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 9 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu11
7Ghi được11
19Thủng lưới10
0.58Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8