IMT Novi Beograd
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Macva

IMT Novi Beograd vs Macva

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 1-3 Macva tại Prva Liga, 22 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 2, hòa 3, Macva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion FK Bežanija, Beograd
Trọng tài
L. Borisavljević
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
LWDDL Macva
  1. 18' 0-1 P. Radunović
  2. 28' N. Glišić 1-1
  3. 44' 1-2 L. Pejović
  4. HT1-2
  5. 46' A. Blagojević L. Luković
  6. 46' N. Kodžić V. Kijevčanin
  7. 63' M. Blažić N. Vukić
  8. 69' 1-3 L. Pejović
  9. 72' I. Bašić M. Novaković
  10. 74' N. Krstić A. Stevanović
  11. 81' U. Stamenić N. Savić
  12. 83' N. Stevanović B. Vraštanović
  13. 90'+1 L. Nikolić P. Ristić
  14. FT1-3

Đội hình

IMT Novi Beograd HLV: Z. Vasiljević
  1. M. Kojić
  2. N. Savić ▼ 81'
  3. D. Tzinovits
  4. N. Glišić
  5. A. Stevanović ▼ 74'
  6. V. Kijevčanin ▼ 46'
  7. V. Radočaj
  8. N. Vukić ▼ 63'
  9. G. Obekpa
  10. L. Luković ▼ 46'
  11. M. Luković

Dự bị 5

  1. A. Blagojević ▲ 46'
  2. N. Kodžić ▲ 46'
  3. M. Blažić ▲ 63'
  4. N. Krstić ▲ 74'
  5. U. Stamenić ▲ 81'
Macva HLV: I. Kurtušić
  1. F. Samurović
  2. I. Ristivojević
  3. P. Radunović
  4. A. Popović
  5. M. Jevtić
  6. B. Vraštanović ▼ 83'
  7. M. Novaković ▼ 72'
  8. P. Ristić ▼ 90'
  9. Đ. Belić
  10. U. Savković
  11. L. Pejović

Dự bị 3

  1. I. Bašić ▲ 72'
  2. N. Stevanović ▲ 83'
  3. L. Nikolić ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
66Ghi được47
41Thủng lưới47
1.65Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu