IMT Novi Beograd
6 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Macva

IMT Novi Beograd vs Macva

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 6-1 Macva tại Prva Liga, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 2, hòa 3, Macva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion FK IMT, Novi Beograd
Trọng tài
D. Matić
Phong độ
LDLWD IMT Novi Beograd
LWDDL Macva
  1. 20' N. Savić 1-0
  2. 35' N. Savić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Kukuličić B. Marković
  5. 55' L. Zorić 3-0
  6. 57' V. Radočaj11m 4-0
  7. 59' N. Stevanović N. Pejčić
  8. 59' M. Mićanović Đ. Belić
  9. 59' Ž. Arnautović N. Ristović
  10. 64' M. Luković Đ. Ivković
  11. 64' L. Stojanović V. Lučić
  12. 64' N. Vukić S. Stefanović
  13. 69' 4-1 M. Mićanović
  14. 73' S. Sladojević V. Mijailović
  15. 75' M. Luković11m 5-1
  16. 76' O. Đuričin V. Radočaj
  17. 76' H. Elame U. Stamenić
  18. 89' L. Stojanović 6-1
  19. FT6-1

Đội hình

IMT Novi Beograd HLV: B. Krulj
  1. M. Kojić
  2. N. Marković
  3. L. Zorić
  4. N. Savić
  5. D. Tzinovits
  6. S. Stefanović ▼ 64'
  7. U. Stamenić ▼ 76'
  8. Đ. Ivković ▼ 64'
  9. V. Radočaj ▼ 76'
  10. V. Lučić ▼ 64'
  11. N. Glišić

Dự bị 5

  1. M. Luković ▲ 64'
  2. L. Stojanović ▲ 64'
  3. N. Vukić ▲ 64'
  4. O. Đuričin ▲ 76'
  5. H. Elame ▲ 76'
Macva HLV: M. Milanović
  1. F. Samurović
  2. L. Nikolić
  3. M. Adamović
  4. M. Jevtić
  5. B. Marković ▼ 46'
  6. Đ. Belić ▼ 59'
  7. N. Pejčić ▼ 59'
  8. L. Marjanović
  9. N. Ristović ▼ 59'
  10. S. Arambašić
  11. V. Mijailović ▼ 73'

Dự bị 5

  1. F. Kukuličić ▲ 46'
  2. N. Stevanović ▲ 59'
  3. M. Mićanović ▲ 59'
  4. Ž. Arnautović ▲ 59'
  5. S. Sladojević ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
72Ghi được38
46Thủng lưới50
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu