IMT Novi Beograd
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zemun

IMT Novi Beograd vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 4-0 Zemun tại Super Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 2, hòa 1, Zemun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
LLLLD Zemun
  1. 33' I. Casas V. Radocaj
  2. 35' Josué Tiendrebeogo
  3. 36' Novak Petrušić
  4. 40' N. Kalat D. Petrovic
  5. 40' I. Martos 1-0
  6. HT1-0
  7. 56' C. Keita · N. Glisic 2-0
  8. 61' U. Ljubomirac D. Miladinovic
  9. 61' S. Knezevic D. Paradina
  10. 62' Z. Bogdanovic D. Tabakovic
  11. 63' V. Novicic11m 3-0
  12. 66' Juninho J. Tiendrebeogo
  13. 66' T. Cojic D. Zagar
  14. 78' O. Lebi C. Keita
  15. 78' D. Radivojevic L. Lukovic
  16. 78' T. Cojic 4-0
  17. 79' M. Saric O. Ilic
  18. 84' Oriyomi Lebi
  19. FT4-0

Đội hình

IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoran Popovic
  1. 1O. Cancarevic 6.6
  2. 27V. Radocaj ▼ 33' 7.3
  3. 5M. Sissako 7.3
  4. 65S. Sapic 7.3
  5. 3I. Martos 7.6
  6. 10D. Zagar ▼ 66' 7.2
  7. 22V. Novicic 8.2
  8. 18J. Tiendrebeogo ▼ 66' 6.9
  9. 7N. Glisic 6.9
  10. 8L. Lukovic ▼ 78' 7.3
  11. 99C. Keita ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 12K. Gicic
  2. 11Juninho ▲ 66' 6.2
  3. 17O. Lebi ▲ 78' 6.3
  4. 20D. Radivojevic ▲ 78'
  5. 45I. Casas ▲ 33' 7.0
  6. 94V. Kiankaulua
  7. 4B. Uzunovski
  8. 23D. Akrofi
  9. 19T. Cojic ▲ 66' 7.6
Zemun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Kuljic
  1. 89M. Zivkovic 6.3
  2. 25D. Paradina ▼ 61' 6.2
  3. 21I. Ostojic 6.9
  4. 5D. Jovanovic 6.5
  5. 88A. Kadijevic 5.9
  6. 8O. Ilic ▼ 79' 6.9
  7. 17D. Miladinovic ▼ 61' 7.2
  8. 10N. Belakovic 6.9
  9. 20D. Petrovic ▼ 40' 6.7
  10. 7D. Tabakovic ▼ 62' 6.2
  11. 9N. Petrusic 5.6

Dự bị 11

  1. 1M. Knezevic
  2. 16M. Spremo
  3. 45M. Saric ▲ 79' 6.7
  4. 6Z. Bogdanovic ▲ 62' 5.9
  5. 23M. Jokic
  6. 27U. Ljubomirac ▲ 61' 6.3
  7. 11S. Knezevic ▲ 61' 6.6
  8. 4I. Kostic
  9. 31N. Kalat ▲ 40' 6.2
  10. 75I. Pesic
  11. 77L. Iliev

Thống kê

0211
201
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm0
9Trúng đích0
8Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
11Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
559Chuyền bóng260
509Chuyền chính xác192
91%Chính xác chuyền74%
3.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
11Ghi được5
11Thủng lưới17
0.92Bàn thắng mỗi trận0.5
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu