IMT Novi Beograd
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemun

IMT Novi Beograd vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 2-0 Zemun tại Prva Liga, 7 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 2, hòa 1, Zemun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion FK IMT, Novi Beograd
Trọng tài
M. Vasiljević
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
LLLLD Zemun
  1. 32' U. Đorđević N. Pejović
  2. HT0-0
  3. 46' U. Stamenić N. Marković
  4. 46' S. Stefanović V. Lučić
  5. 46' V. Kijevčanin S. Todorović
  6. 46' N. Isidorović A. Jovanović
  7. 56' I. Fofana 1-0
  8. 62' D. Šuškavčević D. Cakić
  9. 62' M. Azarić A. Marinković
  10. 63' M. Aćimović S. Gukić
  11. 70' N. Purić 2-0
  12. 72' F. Petrović D. Jovančević
  13. 75' N. Glišić N. Purić
  14. FT2-0

Đội hình

IMT Novi Beograd HLV: G. Dragoljić
  1. A. Katić
  2. N. Marković ▼ 46'
  3. L. Zorić
  4. F. Damjanović
  5. S. Gukić ▼ 63'
  6. Đ. Janićijević
  7. S. Todorović ▼ 46'
  8. P. Veljović
  9. I. Fofana
  10. V. Lučić ▼ 46'
  11. N. Purić ▼ 75'

Dự bị 5

  1. U. Stamenić ▲ 46'
  2. S. Stefanović ▲ 46'
  3. V. Kijevčanin ▲ 46'
  4. M. Aćimović ▲ 63'
  5. N. Glišić ▲ 75'
Zemun HLV: Z. Kalajdzic
  1. N. Pejović ▼ 32'
  2. L. Pavlović
  3. N. Stevanović
  4. A. Marinković ▼ 62'
  5. A. Jovanović ▼ 46'
  6. N. Jovanović
  7. O. Tošić
  8. D. Cakić ▼ 62'
  9. D. Jovančević ▼ 72'
  10. M. Milanović
  11. N. Đurđević

Dự bị 5

  1. U. Đorđević ▲ 32'
  2. N. Isidorović ▲ 46'
  3. D. Šuškavčević ▲ 62'
  4. M. Azarić ▲ 62'
  5. F. Petrović ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
63Ghi được27
42Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận0.73
14Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu