Zemun
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
IMT Novi Beograd

Zemun vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: Zemun 0-0 IMT Novi Beograd tại Prva Liga, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 1, IMT Novi Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion u Gornjoj Varoši, Zemun
Trọng tài
D. Jerinić
Phong độ
LLLLD Zemun
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. HT0-0
  2. 46' S. Stefanović V. Peralović
  3. 46' L. Lukić A. Lazović
  4. 53' T. Pantić F. Avrić
  5. 59' N. Terzić U. Đuričković
  6. 59' O. Dimitrić V. Lučić
  7. 62' M. Milanović D. Cakić
  8. 75' M. Turkulj L. Lazarević
  9. 75' S. Bosanac F. Petrović
  10. 79' Ž. Arsić L. Zorić
  11. FT0-0

Đội hình

Zemun HLV: M. Ristić
  1. N. Pejović
  2. A. Mijailović
  3. F. Petrović ▼ 75'
  4. L. Lazarević ▼ 75'
  5. N. Stevanović
  6. M. Đalović
  7. V. Kuzmanović
  8. F. Avrić ▼ 53'
  9. D. Cakić ▼ 62'
  10. L. Stokić
  11. N. Ristović

Dự bị 4

  1. T. Pantić ▲ 53'
  2. M. Milanović ▲ 62'
  3. M. Turkulj ▲ 75'
  4. S. Bosanac ▲ 75'
IMT Novi Beograd HLV: Z. Rendulić
  1. N. Mićović
  2. N. Marković
  3. L. Zorić ▼ 79'
  4. D. Tzinovits
  5. S. Radojičić
  6. V. Peralović ▼ 46'
  7. U. Vukašinović
  8. A. Lazović ▼ 46'
  9. V. Lučić ▼ 59'
  10. N. Glišić
  11. U. Đuričković ▼ 59'

Dự bị 5

  1. S. Stefanović ▲ 46'
  2. L. Lukić ▲ 46'
  3. N. Terzić ▲ 59'
  4. O. Dimitrić ▲ 59'
  5. Ž. Arsić ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
27Ghi được63
59Thủng lưới42
0.73Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu