FK Partizan vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 5-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 9, hòa 0, Radnik Surdulica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 37
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WLWDD Radnik Surdulica
- 23' B. Natcho 1-0
- 40' Sandro Trémoulet
- 44' S. Tremouletphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Mitrovic ▼ N. Simic
- 46' ▲ M. Novakovic ▼ S. Raskovic
- 46' ▲ D. Jovanovic ▼ B. Duronjic
- 49' N. Trifunovic · M. Vukotic 3-0
- 54' Mlađan Stevanović
- 54' ▲ M. Stevanovic ▼ T. Lakic
- 64' ▲ O. Ugresic ▼ S. Zdjelar
- 64' ▲ S. Polter ▼ B. Natcho
- 72' ▲ U. Ilic ▼ S. Tremoulet
- 74' ▲ A. Kostic ▼ M. Vukotic
- 75' N. Trifunovic · S. Polter 4-0
- 81' ▲ C. Kouadio ▼ M. Gasic
- 83' ▲ D. Jovanovic ▼ N. Trifunovic
- 89' V. Djurdjevic · D. Jovanovic 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 31M. Krunic 7.5
- 30M. Roganovic 7.2
- 44S. Milic 8.0
- 40N. Simic ▼ 46' 6.6
- 24V. Djurdjevic ⚽ 8.2
- 6V. Dragojevic 7.6
- 14S. Zdjelar ▼ 64' 7.2
- 32N. Trifunovic ⚽2 ▼ 83' 9.3
- 11M. Vukotic ⇢ ▼ 74' 7.3
- 99B. Kostic 7.3
- 10B. Natcho ⚽ ▼ 64' 8.2
Dự bị 10
- 1M. Milosevic
- 36O. Ugresic ▲ 64' 7.2
- 33S. Petrovic
- 23S. Mitrovic ▲ 46' 7.2
- 91S. Polter ▲ 64' 7.7
- 19D. Seck
- 5M. Milovanovic
- 9A. Kostic ▲ 74' 6.6
- 79D. Jovanovic ▲ 83'
- 46M. Lekic
- 1F. Samurovic 7.0
- 66M. Gasic ▼ 81' 6.2
- 37S. Abubakar 5.6
- 18S. Tremoulet ▼ 72' 5.7
- 21U. Filipovic 5.5
- 5M. Popovic 6.7
- 80S. Raskovic ▼ 46' 6.0
- 11B. Duronjic ▼ 46' 6.2
- 25T. Lakic ▼ 54' 6.2
- 20L. Stojanovic 6.3
- 9V. Bogdanovic 6.9
Dự bị 10
- 23L. Radojicic
- 33C. Kouadio ▲ 81' 6.2
- 24M. Stevanovic ▲ 54' 6.3
- 14U. Ilic ▲ 72' 6.3
- 44A. Milicevic
- 30M. Novakovic ▲ 46' 6.2
- 92A. Kosiah
- 88D. Jovanovic ▲ 83' 6.5
- 6D. Stojanovic
- 8L. Puzovic
Thống kê
00⚑5
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm15
9Trúng đích5
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
5Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
438Chuyền bóng322
374Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu39
87Ghi được45
57Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai21