FK Partizan vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 9, hòa 0, Radnik Surdulica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WLWDD Radnik Surdulica
- HT0-0
- 48' Vukašin Bogdanović
- 48' Mlađan Stevanović
- 57' ▲ D. Stojanovic ▼ U. Blagojevic
- 58' Sadick Abubakar
- 58' ▲ M. Novakovic ▼ H. Hajdarevic
- 61' ▲ B. Natcho ▼ O. Ugresic
- 68' ▲ A. Kostic ▼ D. Seck
- 70' ▲ E. Pavlov ▼ D. Jovanovic
- 71' A. Kostic · M. Jurcevic 1-0
- 76' ▲ A. Lazarevic ▼ M. Popovic
- 76' ▲ A. Pejovic ▼ V. Bogdanovic
- 86' ▲ V. Dragojevic ▼ J. Milosevic
- 90' B. Natcho11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Milosevic 7.2
- 30M. Roganovic 6.9
- 44S. Milic 7.3
- 40N. Simic 7.2
- 4M. Jurcevic ⇢ 7.2
- 28Y. Karabelyov 7.3
- 19D. Seck ▼ 68' 6.3
- 36O. Ugresic ▼ 61' 6.6
- 11M. Vukotic 7.5
- 32N. Trifunovic 7.3
- 7J. Milosevic ▼ 86' 6.6
Dự bị 11
- 31M. Krunic
- 2A. Stojkovic
- 24V. Djurdjevic
- 5M. Milovanovic
- 6V. Dragojevic ▲ 86' 6.3
- 21I. Vasiljevic
- 10B. Natcho ⚽ ▲ 61' 7.6
- 29G. Zahid
- 70D. Jankovic
- 90Z. Alilovic
- 9A. Kostic ⚽ ▲ 68' 7.3
- 99S. Randjelovic
- 66M. Gasic 6.5
- 37S. Abubakar 6.5
- 18S. Tremoulet 7.6
- 33U. Blagojevic ▼ 57' 6.9
- 7D. Owusu 7.2
- 5M. Popovic ▼ 76' 6.3
- 24M. Stevanovic 6.2
- 88D. Jovanovic ▼ 70' 6.3
- 4H. Hajdarevic ▼ 58' 6.7
- 9V. Bogdanovic ▼ 76' 6.9
Dự bị 11
- 26S. Ilic
- 8L. Puzovic
- 19A. Lazarevic ▲ 76' 6.3
- 17E. Pavlov ▲ 70' 6.7
- 6D. Stojanovic ▲ 57' 6.2
- 30M. Novakovic ▲ 58' 6.2
- 28A. Pejovic ▲ 76' 6.5
- 25T. Lakic
- 49D. Markocevic
- 80S. Raskovic
- 22U. Filimonovic
Thống kê
00⚑9
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
10Trúng đích1
3Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua7
496Chuyền bóng254
416Chuyền chính xác190
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu39
87Ghi được45
57Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai21