FK Partizan vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-2 Radnik Surdulica tại Super Liga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 9, hòa 0, Radnik Surdulica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WLWDD Radnik Surdulica
- -5' Aleksandar Šćekić
- 6' 0-1 M. Gašić · B. Duronjić
- 27' 0-2 B. Duronjić
- 35' Franck Kanouté
- 40' ▲ S. Kočić ▼ B. Duronjić
- 41' Matheus Saldanha
- 45'+1 Petar Kunić
- HT0-2
- 46' ▲ N. Nikolić ▼ F. Kanouté
- 46' ▲ G. Zahid ▼ Q. Menig
- 59' ▲ I. Milićević ▼ V. Mitošević
- 60' Sadick Abubakar
- 61' G. Zahid · N. Nikolić 1-2
- 65' Bibars Natcho
- 65' Stefan Ranđelović
- 69' ▲ N. Tomašević ▼ V. Bogdanović
- 69' ▲ L. Čumić ▼ P. Kunić
- 70' ▲ S. Njie ▼ F. Jović
- 75' ▲ A. Kalulu ▼ Z. Šehović
- 81' Matheus Saldanha11m 2-2
- 82' Srđan Kocić
- 89' ▲ S. Baždar ▼ X. Severina
- 90'+5 Aleksandar Jovanović
- 90'+12 Sainey Njie
- 90'+4 Mihailo Oreščanin
- 90'+10 ▲ N. Antić ▼ Matheus Saldanha
- 90'+8 B. Natcho11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Jovanović 6.3
- 2A. Stojković 7.3
- 3M. Ilić 7.0
- 6S. Marković 6.3
- 12Z. Šehović ▼ 75' 6.6
- 40K. Belić 9.0
- 8F. Kanouté ▼ 46' 6.7
- 7X. Severina ▼ 89' 7.0
- 10B. Natcho ⚽ 8.2
- 9Q. Menig ▼ 46' 6.3
- 11Matheus Saldanha ⚽ ▼ 90' 8.9
Dự bị 11
- 23N. Nikolić ▲ 46' 7.0
- 29G. Zahid ⚽ ▲ 46' 7.5
- 15A. Kalulu ▲ 75' 6.9
- 14S. Baždar ▲ 89' 6.7
- 5N. Antić ▲ 90'
- 85N. Stevanović
- 19A. Šćekić
- 43N. Trifunović
- 4S. Saničanin
- 45M. Stjepanović
- 26A. Filipović
- 22S. Ranđelović 8.2
- 66M. Gašić ⚽ 6.3
- 37S. Abubakar 6.9
- 6M. Vranjanin 6.3
- 14M. Oreščanin 6.6
- 16F. Jović ▼ 70' 6.6
- 11B. Duronjić ⚽ ⇢ ▼ 40' 8.5
- 19V. Mitošević ▼ 59' 6.7
- 4H. Hajdarević 6.2
- 9V. Bogdanović ▼ 69' 6.0
- 7P. Kunić ▼ 69' 6.3
Dự bị 11
- 17S. Kočić ▲ 40' 6.2
- 5I. Milićević ▲ 59' 6.0
- 18N. Tomašević ▲ 69' 6.7
- 8L. Čumić ▲ 69' 6.3
- 20S. Njie ▲ 70' 6.5
- 77N. Padežanin
- 27A. Kadijević
- 24Milan Stojanović
- 23A. Milić
- 45M. Baić
- 12V. Vukadinović
Thống kê
13⚑7
⚑251
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm6
12Trúng đích3
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị4
16Phạm lỗi24
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
497Chuyền bóng292
396Chuyền chính xác186
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
96Ghi được31
77Thủng lưới67
1.68Bàn thắng mỗi trận0.7
15Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn17
61Hiệp hai17