Radnicki 1923 vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 0-0 Novi Pazar tại Super Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 2, hòa 2, Novi Pazar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- WLDWD Novi Pazar
- 19' Abdoulaye Cisse
- HT0-0
- 46' ▲ I. Bah ▼ A. Balde
- 65' ▲ Y. Jarju ▼ E. Sokler
- 69' Semir Alić
- 71' ▲ L. Bijelovic ▼ M. Malekinusic
- 74' Filip Bačkulja
- 78' ▲ N. Milicic ▼ S. Petkoski Cimbaljevic
- 78' ▲ J. Ilic ▼ L. Ben Hassine
- 81' ▲ S. Togbe ▼ I. Davidovic
- 87' ▲ D. Sadi ▼ S. Stanisavljevic
- 90'+4 Wajdi Sahli
- FT0-0
Đội hình
- 81L. Lijeskic 7.0
- 8M. Cosic 7.6
- 14S. Simovic 8.2
- 5N. Marjanovic 7.3
- 33S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 78' 6.9
- 27M. Ristic 7.2
- 17A. Balde ▼ 46' 6.3
- 7O. Sahli 6.9
- 99L. Ben Hassine ▼ 78' 6.9
- 10K. Bevis 6.9
- 19E. Sokler ▼ 65' 6.7
Dự bị 11
- 88V. Stojkovic
- 4N. Milicic ▲ 78' 6.7
- 15M. Mitrovic
- 21J. Ilic ▲ 78' 6.7
- 25D. Mitrovic
- 32N. Bukumira
- 51N. Skrobonja
- 66Y. Jarju ▲ 65' 6.7
- 77I. Bah ▲ 46' 6.9
- 80L. Stankovski
- 90M. Vidakov
- 1Z. Samcovic 6.9
- 15F. Backulja 6.9
- 23J. Marinkovic 7.2
- 5E. Bruncevic 6.9
- 3N. Miletic 7.5
- 24I. Davidovic ▼ 81' 6.2
- 6A. Cisse 6.0
- 17M. Malekinusic ▼ 71' 6.6
- 14S. Alic 6.3
- 21M. Petkovic 6.3
- 18S. Stanisavljevic ▼ 87' 6.7
Dự bị 11
- 12M. Prekovic
- 7B. Omoregbe
- 9S. Iyede
- 10D. Sadi ▲ 87' 6.9
- 11E. Opara
- 16S. Togbe ▲ 81' 6.9
- 19M. Vracar
- 20V. Mirosavic
- 27A. Kilic
- 28L. Bijelovic ▲ 71' 6.7
- 31Z. Alilovic
Thống kê
01⚑6
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
378Chuyền bóng276
278Chuyền chính xác177
74%Chính xác chuyền64%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
50Ghi được61
54Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai32