Novi Pazar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

Novi Pazar vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 6, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Caizcoin Arena, Novi Pazar
Phong độ
WLDWD Novi Pazar
WWDDW Radnicki 1923
  1. 42' Milan Vidakov
  2. HT0-0
  3. 46' V. Tomović M. Mitrović
  4. 46' G. Chinedu M. Vidakov
  5. 56' E. Annan M. Momčilović
  6. 56' F. Čirjak Rafael Floro
  7. 60' S. Čolović V. Đurić
  8. 65' N. Karaklajić E. Brunčević
  9. 66' Geoffrey Chinedu Charles
  10. 68' N. Karaklajić 1-0
  11. 73' Aleksandar Susnjar
  12. 83' J. Mituljikić A. Popović
  13. 88' S. Jovanović M. Ergelaš
  14. 90'+4 M. Obradović · N. Karaklajić 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Aničić
  1. 1N. Mirković 8.3
  2. 55E. Azemović 7.5
  3. 19E. Brunčević ▼ 65' 6.6
  4. 15A. Šušnjar 6.9
  5. 2D. Bojat 6.0
  6. 21U. Lazić 7.2
  7. 14M. Momčilović ▼ 56' 6.7
  8. 24Rafael Floro ▼ 56' 6.3
  9. 22M. Ergelaš ▼ 88' 7.2
  10. 13A. Adeshina 7.2
  11. 91M. Obradović 7.3

Dự bị 7

  1. 77E. Annan ▲ 56' 6.9
  2. 10F. Čirjak ▲ 56' 6.9
  3. 17N. Karaklajić ▲ 65' 8.2
  4. 9S. Jovanović ▲ 88'
  5. 30B. Brajlović
  6. 25L. Slavković
  7. 4D. Kiković
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Joksimović
  1. 26S. Leković 6.5
  2. 4N. Miličić 7.0
  3. 14S. Simović 6.5
  4. 15M. Mitrović ▼ 46' 6.2
  5. 20L. Pecelj 6.9
  6. 25M. Vidović 7.2
  7. 3L. Zorić 7.3
  8. 2A. Popović ▼ 83' 6.7
  9. 93K. Bevis 6.9
  10. 11V. Đurić ▼ 60' 6.7
  11. 90M. Vidakov ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 5V. Tomović ▲ 46' 6.7
  2. 9G. Chinedu ▲ 46' 6.7
  3. 10S. Čolović ▲ 60' 6.6
  4. 17J. Mituljikić ▲ 83' 6.2
  5. 18N. Grbović
  6. 7M. Gluščević
  7. 8D. Krajišnik
  8. 45M. Mladenović
  9. 23B. Adžić
  10. 16U. Vidović

Thống kê

016
320
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị2
23Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
270Chuyền bóng379
177Chuyền chính xác284
66%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
60Ghi được90
56Thủng lưới77
1.2Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu