Novi Pazar vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 6, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Caizcoin Arena, Novi Pazar
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- WWDDW Radnicki 1923
- 29' U. Đuranović · R. Antwi 1-0
- HT1-0
- 46' Uroš Đuranović
- 46' ▲ Evandro ▼ D. Ortíz
- 46' ▲ S. Radović ▼ T. Dadić
- 46' ▲ S. Simović ▼ M. Mitrović
- 56' Dragan Bojat
- 61' ▲ B. Adžić ▼ M. Gluščević
- 61' ▲ L. Stankovski ▼ M. Ćosić
- 65' Besim Šerbečić
- 66' ▲ A. Ziljkić ▼ R. Antwi
- 67' ▲ F. Bačkulja ▼ D. Bojat
- 78' ▲ S. Islamović ▼ U. Đuranović
- 86' ▲ D. Stojanović ▼ A. Mesarović
- 86' ▲ T. Bamigboye ▼ N. Miletić
- 90'+7 F. Bačkulja · A. Ljajić 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12S. Popović 7.3
- 2D. Bojat ▼ 67' 6.7
- 30A. Đurić 6.6
- 4O. Mršić 7.2
- 3N. Miletić ▼ 86' 7.2
- 13A. Adeshina 6.6
- 17V. Vidaković 7.2
- 77R. Antwi ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9A. Mesarović ▼ 86' 6.6
- 22A. Ljajić ⇢ 8.2
- 11U. Đuranović ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 11
- 10A. Ziljkić ▲ 66' 6.7
- 15F. Bačkulja ⚽ ▲ 67' 7.5
- 8S. Islamović ▲ 78' 6.7
- 14D. Stojanović ▲ 86' 6.3
- 6T. Bamigboye ▲ 86' 6.6
- 20J. Mituljikić
- 21A. Kovačević
- 27O. Bjeličić
- 33I. Lakićević
- 16E. Opara
- 25A. Yakub
- 1M. Milošević 5.9
- 8M. Ćosić ▼ 61' 6.6
- 5B. Šerbečić 7.2
- 15M. Mitrović ▼ 46' 6.9
- 50T. Dadić ▼ 46' 6.2
- 27M. Ristić 6.3
- 99L. Ben Hassine 7.2
- 7M. Gluščević ▼ 61' 6.5
- 44B. Mirčetić 6.7
- 10K. Bevis 7.3
- 9D. Ortíz ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 11Evandro ▲ 46' 6.7
- 20S. Radović ▲ 46' 6.6
- 14S. Simović ▲ 46' 6.9
- 23B. Adžić ▲ 61' 6.2
- 80L. Stankovski ▲ 61' 6.3
- 40A. Janković
- 6S. Zeljković
- 39A. Golijanin
- 30L. Milojević
- 81L. Lijeskić
- 41D. Nlandu
Thống kê
02⚑5
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị2
23Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
304Chuyền bóng354
239Chuyền chính xác291
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
80Ghi được81
78Thủng lưới66
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai41