Jedinstvo Ub
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FK TSC

Jedinstvo Ub vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 4-1 FK TSC tại Super Liga, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 1, hòa 0, FK TSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LLDLW Jedinstvo Ub
DWDWW FK TSC
  1. 7' D. Miladinović 1-0
  2. 10' Danilo Miladinović
  3. 17' D. Stevanović L. Capan
  4. 25' M. Đorđević D. Stevanović
  5. 44' R. Denzell · E. Hoard 2-0
  6. 45'+1 Issah Abass
  7. HT2-0
  8. 58' Ethan Hoard
  9. 58' Vieljeux Prestige Mboungou
  10. 66' U. Stevančević R. Denzell
  11. 68' 2-1 M. Vulić11m
  12. 74' A. Stančić P. Stanić
  13. 74' M. Pantović M. Vulić
  14. 75' A. Paić · S. Golubović 3-1
  15. 80' Uroš Stevančević
  16. 85' Ethan Hoard
  17. 85' E. Hoard · I. Abass 4-1
  18. 87' D. Aćimović I. Rogač
  19. 88' L. Mladenović S. Rakić
  20. 88' U. Savković I. Abass
  21. 90' R. Lazić E. Hoard
  22. FT4-1

Đội hình

Jedinstvo Ub Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: U. Matić
  1. 88V. Jovanović 7.5
  2. 28I. Abass ▼ 88' 6.9
  3. 96A. Paić 7.6
  4. 4I. Rogač ▼ 87' 6.3
  5. 31R. Denzell ▼ 66' 7.7
  6. 5V. Damjanić 6.9
  7. 80V. Kijevčanin 7.5
  8. 10D. Miladinović 6.9
  9. 18S. Rakić ▼ 88' 6.6
  10. 77S. Golubović 7.3
  11. 20E. Hoard ▼ 90' 7.7

Dự bị 11

  1. 27U. Stevančević ▲ 66' 6.7
  2. 26D. Aćimović ▲ 87'
  3. 30L. Mladenović ▲ 88'
  4. 25U. Savković ▲ 88'
  5. 45R. Lazić ▲ 90'
  6. 21L. Zhordania
  7. 99M. Dubljanić
  8. 55V. Vesković
  9. 23Simón Moreno
  10. 14S. Toffic
  11. 33S. Petkoski Cimbaljević
FK TSC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Matić
  1. 12V. Ilić 6.2
  2. 22Stefan Jovanović 6.7
  3. 31L. Capan ▼ 17' 6.5
  4. 32M. Degenek 6.7
  5. 4V. Krstić 6.3
  6. 7M. Rádin 7.5
  7. 10A. Todoroski 7.2
  8. 37M. Vulić ▼ 74' 7.3
  9. 14P. Stanić ▼ 74' 7.5
  10. 29P. Mboungou 6.9
  11. 9M. Lazetić 6.5

Dự bị 10

  1. 5D. Stevanović ▲ 17' 6.7
  2. 25M. Đorđević ▲ 25' 6.3
  3. 16A. Stančić ▲ 74' 6.5
  4. 27M. Pantović ▲ 74' 6.3
  5. 24M. Jovičić
  6. 1N. Simić
  7. 6A. Pejić
  8. 21D. Savič
  9. 23N. Jorgić
  10. 11I. Milosavljević

Thống kê

033
910
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm16
7Trúng đích4
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
3Phạt góc9
1Việt vị0
20Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
198Chuyền bóng411
141Chuyền chính xác332
71%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu61
33Ghi được95
80Thủng lưới96
0.77Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn41
13Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu