FK TSC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jedinstvo Ub

FK TSC vs Jedinstvo Ub

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-0 Jedinstvo Ub tại Super Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 2, hòa 0, Jedinstvo Ub thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Phong độ
DWDWW FK TSC
LLDLW Jedinstvo Ub
  1. HT0-0
  2. 52' P. Stanić Saša Jovanović
  3. 59' L. Zhordania M. Mitrović
  4. 60' R. Denzell D. Jevtić
  5. 62' P. Mboungou I. Milosavljević
  6. 69' P. Mboungou · M. Banjac 1-0
  7. 72' N. Petrović V. Radojević
  8. 73' M. Rádin V. Krstić
  9. 73' Stefan Jovanović A. Pejić
  10. 74' P. Stanić · M. Banjac 2-0
  11. 75' J. Arana T. Pérez
  12. 76' Nemanja Petrović
  13. 77' B. Runjajić D. Miladinović
  14. 78' P. Ferreira S. Rakić
  15. FT2-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Damjanović
  1. 12V. Ilić 7.0
  2. 4V. Krstić ▼ 73' 6.9
  3. 31L. Capan 7.3
  4. 3M. Bagnack 7.5
  5. 60V. Radojević ▼ 72' 7.3
  6. 6A. Pejić ▼ 73' 7.3
  7. 18M. Banjac ⇢2 8.7
  8. 11I. Milosavljević ▼ 62' 6.3
  9. 27M. Pantović 7.0
  10. 10A. Ćirković 7.9
  11. 8Saša Jovanović ▼ 52' 6.9

Dự bị 11

  1. 14P. Stanić ▲ 52' 7.3
  2. 29P. Mboungou ▲ 62' 7.0
  3. 30N. Petrović ▲ 72' 6.7
  4. 7M. Rádin ▲ 73' 6.9
  5. 22Stefan Jovanović ▲ 73' 7.0
  6. 88B. Sós
  7. 9M. Lazetić
  8. 1N. Simić
  9. 5D. Stevanović
  10. 24Đ. Gordić
  11. 77J. Vlalukin
Jedinstvo Ub Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Kovačević
  1. 88V. Jovanović 6.9
  2. 11N. Doderović 6.5
  3. 26D. Aćimović 7.0
  4. 5V. Damjanić 6.6
  5. 77S. Golubović 6.9
  6. 18S. Rakić ▼ 78' 6.6
  7. 22U. Matić 6.9
  8. 70M. Mitrović ▼ 59' 6.5
  9. 10D. Miladinović ▼ 77' 6.6
  10. 7D. Jevtić ▼ 60' 6.3
  11. 28T. Pérez ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 21L. Zhordania ▲ 59' 6.3
  2. 31R. Denzell ▲ 60' 6.7
  3. 13J. Arana ▲ 75' 6.9
  4. 19B. Runjajić ▲ 77' 6.7
  5. 8P. Ferreira ▲ 78' 6.6
  6. 1I. Jovanović
  7. 40E. Ceesay
  8. 99M. Dubljanić
  9. 14I. Kargbo
  10. 29A. Popović
  11. 34A. Đurasović

Thống kê

019
200
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm4
3Trúng đích2
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
503Chuyền bóng280
407Chuyền chính xác182
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

61Trận đấu43
95Ghi được33
96Thủng lưới80
1.56Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới5
41Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu