Jedinstvo Ub
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FK TSC

Jedinstvo Ub vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 2-3 FK TSC tại Prva Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 1, hòa 0, FK TSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Phong độ
LLDLW Jedinstvo Ub
DWDWW FK TSC
  1. 19' M. Radin
  2. 28' V. Krstic
  3. 32' A. Todoroski
  4. 32' 0-1 A. Todoroski
  5. 36' D. Nesic
  6. 45' 0-2 A. Todoroski11m
  7. HT0-2
  8. 46' S. Fall E. Okain
  9. 46' V. Petrovic M. Simic
  10. 46' N. Nikolic A. Stancic
  11. 58' M. Milosavic S. Jovanovic
  12. 58' D. Savic M. Neskovic
  13. 72' D. Lisanin M. Terzic
  14. 72' U. Savkovic M. Miljkovic
  15. 76' A. Stojanovic D. Tegeltija
  16. 79' B. Roux M. Satara
  17. 82' I. Kpare R. Denzell
  18. 83' N. Jokic
  19. 88' S. Fall 1-2
  20. 90'+5 N. Simic
  21. 90' 1-3 M. Milosavic
  22. 90' U. Savkovic 2-3
  23. FT2-3

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: Uros Matic
  1. 78M. Ganic
  2. 4D. Nesic
  3. 5L. Durdevic
  4. 17E. Okain ▼ 46'
  5. 23N. Jokic
  6. 26D. Acimovic
  7. 31R. Denzell ▼ 82'
  8. 36M. Terzic ▼ 72'
  9. 39M. Miljkovic ▼ 72'
  10. 54M. Simic ▼ 46'
  11. 55V. Veskovic

Dự bị 11

  1. 1I. Jovanovic
  2. 41J. Ribic
  3. 6D. Bilbija
  4. 11D. Lisanin ▲ 72'
  5. 14M. Kesikj
  6. 22N. Grujic
  7. 25U. Savkovic ▲ 72'
  8. 40I. Kpare ▲ 82'
  9. 49M. Budjevac
  10. 77S. Fall ▲ 46'
  11. 88V. Petrovic ▲ 46'
FK TSC HLV: Nenad Milijas
  1. 1N. Simic
  2. 3M. Satara ▼ 79'
  3. 4V. Krstic
  4. 7M. Radin
  5. 8S. Jovanovic ▼ 58'
  6. 10A. Todoroski
  7. 11M. Neskovic ▼ 58'
  8. 16A. Stancic ▼ 46'
  9. 22S. Jovanovic ▼ 58'
  10. 33D. Tegeltija ▼ 76'
  11. 80A. Petrovic

Dự bị 10

  1. 23N. Jorgic
  2. 5B. Roux ▲ 79'
  3. 9B. Petrovic
  4. 12N. Nikolic ▲ 46'
  5. 15S. Mladenovic
  6. 17M. Milosavic ▲ 58'
  7. 21D. Savic ▲ 58'
  8. 24A. Stojanovic ▲ 76'
  9. 42S. Tomovic
  10. 55M. Soprenic

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK TSC
8 17 - 9 +8 18
2
Borac Cacak
7 14 - 8 +6 18
3
Javor
8 19 - 8 +11 15
4
FK Spartak Zdrepceva KRV
8 17 - 11 +6 15
5
OFK Vršac
8 13 - 9 +4 15
6
Napredak
8 8 - 9 -1 13
7
Semendrija 1924
8 13 - 11 +2 12
8
Dubočica
8 10 - 14 -4 10
9
Metalac GM
8 11 - 11 0 8
10
FK Vozdovac
8 8 - 10 -2 8
11
Loznica
8 9 - 12 -3 8
12
OFK Bor 1919
7 7 - 12 -5 8
13
Teleoptik
8 10 - 15 -5 7
14
Jedinstvo Ub
8 9 - 14 -5 7
15
Naftagas
8 7 - 10 -3 6
16
Grafičar
8 8 - 17 -9 4
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được22
15Thủng lưới11
1.11Bàn thắng mỗi trận2.2
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu