IMT Novi Beograd
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Radnicki 1923

IMT Novi Beograd vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 0-4 Radnicki 1923 tại Super Liga, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 1, Radnicki 1923 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Phong độ
DLWDL IMT Novi Beograd
WWDDW Radnicki 1923
  1. 13' 0-1 B. Mirčetić · K. Bevis
  2. 18' 0-2 B. Mirčetić · S. Simović
  3. 43' Louay Ben Hassine
  4. HT0-2
  5. 53' 0-3 Evandro11m
  6. 56' I. Zulfić O. Lebi
  7. 57' M. Do Couto A. Stevanović
  8. 58' Siniša Popović
  9. 59' 0-4 S. Radović · M. Ristić
  10. 60' D. Nlandu L. Ben Hassine
  11. 71' A. Janković Evandro
  12. 71' N. Bukumira M. Gluščević
  13. 71' A. Golijanin B. Mirčetić
  14. 72' L. Stankovski M. Ristić
  15. 73' N. Glišić L. Konstantinov
  16. 73' M. Spremo S. Bastaja
  17. 77' L. Krstović Y. Court
  18. 82' Nikola Bukumira
  19. FT0-4

Đội hình

IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Đorđević
  1. 33N. Belić 7.3
  2. 16S. Bastaja ▼ 73' 5.9
  3. 15S. Popović 6.2
  4. 4A. Batisse 6.3
  5. 3L. Konstantinov ▼ 73' 6.3
  6. 6Y. Court ▼ 77' 6.5
  7. 25N. Krstić 6.5
  8. 11A. Lutovac 6.3
  9. 17U. Bonnet 6.9
  10. 35O. Lebi ▼ 56' 6.6
  11. 10A. Stevanović ▼ 57' 6.3

Dự bị 10

  1. 8I. Zulfić ▲ 56' 6.5
  2. 70M. Do Couto ▲ 57' 6.5
  3. 5N. Glišić ▲ 73' 6.5
  4. 22M. Spremo ▲ 73' 6.9
  5. 21L. Krstović ▲ 77' 6.3
  6. 24G. Vukliš
  7. 29V. Kijevčanin
  8. 23B. Billups
  9. 14M. Jevtić
  10. 28Mohammad Fazal
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 7.3
  2. 8M. Ćosić 8.0
  3. 5B. Šerbečić 7.0
  4. 14S. Simović 7.3
  5. 20S. Radović 7.6
  6. 27M. Ristić ▼ 72' 8.2
  7. 99L. Ben Hassine ▼ 60' 7.2
  8. 7M. Gluščević ▼ 71' 6.2
  9. 44B. Mirčetić ⚽2 ▼ 71' 9.5
  10. 10K. Bevis 8.7
  11. 11Evandro ▼ 71' 7.3

Dự bị 11

  1. 41D. Nlandu ▲ 60' 6.7
  2. 40A. Janković ▲ 71' 6.3
  3. 32N. Bukumira ▲ 71' 6.6
  4. 39A. Golijanin ▲ 71' 6.3
  5. 80L. Stankovski ▲ 72' 6.3
  6. 30L. Milojević
  7. 15M. Mitrović
  8. 23B. Adžić
  9. 9D. Ortíz
  10. 6S. Zeljković
  11. 81L. Lijeskić

Thống kê

013
320
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm19
2Trúng đích10
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
316Chuyền bóng349
236Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu50
58Ghi được81
62Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu