IMT Novi Beograd vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: IMT Novi Beograd 1-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IMT Novi Beograd thắng 4, hòa 1, Radnicki 1923 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Event Place, Beograd
- Phong độ
- DLWDL IMT Novi Beograd
- WWDDW Radnicki 1923
- 20' L. Luković · M. Luković 1-0
- 36' Milan Mitrović
- 41' Andrija Radovanović
- 45'+5 Miloš Vidović
- 45'+5 Miloš Vidović
- 45'+5 Miloš Vidović
- HT1-0
- 54' ▲ Đ. Jovanović ▼ M. Gluščević
- 61' Zarija Lambulić
- 65' ▲ V. Živojinović ▼ N. Vukić
- 65' ▲ U. Stamenić ▼ N. Kodžić
- 69' ▲ M. Vidosavljević ▼ S. Čolović
- 69' ▲ W. Sahli ▼ L. Pecelj
- 74' ▲ S. Golubović ▼ N. Krstić
- 74' ▲ A. Zuev ▼ V. Radočaj
- 80' Uroš Stamenić
- 84' ▲ V. Đurić ▼ K. Bevis
- 84' ▲ N. Tomić ▼ M. Ristić
- 90'+1 Đorđe Jovanović
- 90'+3 ▲ M. Delević ▼ N. Savić
- FT1-0
Đội hình
- 51M. Gordić 7.0
- 7N. Glišić 7.2
- 4N. Savić ▼ 90' 7.3
- 35Z. Lambulić 7.5
- 18P. Ćirković 7.6
- 27V. Radočaj ▼ 74' 6.7
- 6N. Vukić ▼ 65' 6.9
- 25N. Krstić ▼ 74' 7.2
- 23N. Kodžić ▼ 65' 6.9
- 11M. Luković ⇢ 6.3
- 9L. Luković ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 45V. Živojinović ▲ 65' 6.6
- 17U. Stamenić ▲ 65' 6.6
- 28S. Golubović ▲ 74' 6.9
- 10A. Zuev ▲ 74' 6.7
- 15M. Delević ▲ 90'
- 3G. Obekpa
- 1B. Vukmirović
- 19M. Jović
- 21E. Ajdinović
- 12A. Knežević
- 1F. Pajović 6.6
- 2A. Popović 7.2
- 6A. Radovanović 7.2
- 15M. Mitrović 6.9
- 20L. Pecelj ▼ 69' 6.3
- 10S. Čolović ▼ 69' 6.3
- 25M. Vidović 5.7
- 27M. Ristić ▼ 84' 6.9
- 93K. Bevis ▼ 84' 6.3
- 3L. Zorić 6.5
- 7M. Gluščević ▼ 54' 6.5
Dự bị 11
- 19Đ. Jovanović ▲ 54'
- 55M. Vidosavljević ▲ 69' 6.6
- 77W. Sahli ▲ 69' 7.0
- 11V. Đurić ▲ 84' 6.6
- 80N. Tomić ▲ 84' 6.6
- 16U. Vidović
- 9G. Chinedu
- 26S. Leković
- 5V. Tomović
- 18N. Grbović
- 70M. Aleksić
Thống kê
02⚑3
⚑451
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị5
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
407Chuyền bóng378
322Chuyền chính xác279
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
55Ghi được90
61Thủng lưới77
1.34Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai49