Radnicki 1923 vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 1, IMT Novi Beograd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 15' M. Gluščević · M. Aleksić 1-0
- 31' Jagoš Vuković
- HT1-0
- 46' ▲ N. Terzić ▼ Ž. Arsić
- 50' Aleksandar Lutovac
- 56' ▲ M. Delević ▼ J. Vuković
- 62' ▲ D. Ortíz ▼ P. Ivelja
- 69' ▲ L. Zorić ▼ V. Đurić
- 69' ▲ W. Sahli ▼ M. Aleksić
- 72' ▲ V. Kijevčanin ▼ P. Ćirković
- 72' ▲ M. Jović ▼ I. Zulfić
- 74' Matija Glušćević
- 74' Uroš Ćosić
- 75' ▲ B. Adžić ▼ M. Gluščević
- 76' Veljko Kijevčanin
- 85' ▲ B. Billups ▼ V. Radočaj
- FT1-0
Đội hình
- 26S. Leković 8.3
- 8M. Ćosić 7.2
- 5B. Šerbečić 7.3
- 14S. Simović 7.7
- 50T. Dadić 7.0
- 70M. Aleksić ⇢ ▼ 69' 7.6
- 27M. Ristić 7.2
- 7M. Gluščević ⚽ ▼ 75' 7.2
- 55M. Vidosavljević 7.6
- 11V. Đurić ▼ 69' 7.3
- 19P. Ivelja ▼ 62' 6.0
Dự bị 11
- 9D. Ortíz ▲ 62' 6.9
- 3L. Zorić ▲ 69' 6.9
- 77W. Sahli ▲ 69' 6.3
- 23B. Adžić ▲ 75' 6.3
- 25M. Vidović
- 13B. Milošević
- 32N. Bukumira
- 18A. Ristić
- 20L. Pecelj
- 15M. Mitrović
- 45M. Mladenović
- 1G. Vukliš 7.2
- 7N. Glišić 7.3
- 5U. Ćosić 6.9
- 26J. Vuković ▼ 56' 7.2
- 18P. Ćirković ▼ 72' 6.9
- 8I. Zulfić ▼ 72' 6.9
- 9L. Luković 7.0
- 27V. Radočaj ▼ 85' 6.5
- 17Ž. Arsić ▼ 46' 6.9
- 45A. Lutovac 6.3
- 11M. Luković 6.7
Dự bị 11
- 10N. Terzić ▲ 46' 7.2
- 15M. Delević ▲ 56' 6.9
- 29V. Kijevčanin ▲ 72' 6.7
- 19M. Jović ▲ 72' 6.7
- 23B. Billups ▲ 85' 6.6
- 16S. Bastaja
- 20D. Džinović
- 35Z. Lambulić
- 25N. Krstić
- 51M. Gordić
- 12A. Knežević
Thống kê
01⚑7
⚑640
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
7Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
388Chuyền bóng268
298Chuyền chính xác173
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu41
90Ghi được55
77Thủng lưới61
1.76Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai33