Macva
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Lucani

Macva vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-2 Mladost Lucani tại Super Liga, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
A. Živković
Phong độ
WLWDD Macva
DWWLW Mladost Lucani
  1. 13' I. Obrovac M. Kremenovic
  2. 26' 0-1 M. Bojović11m
  3. HT0-1
  4. 46' O. Mijailović B. Knežević
  5. 50' Đorđe Babić
  6. 54' L. Jovanović Đ. Babić
  7. 59' 0-2 M. Bojović
  8. 71' Nikola Subotić
  9. 73' S. Trimanović A. Đoković
  10. 75' Ognjen Mijailović
  11. 80' L. Marković S. Tripković
  12. 84' E. Odita M. Bojović
  13. 90' Stefan Trimanović
  14. 90'+1 N. Mićević S. Jovanović
  15. 90'+1 M. Ožegović V. Radivojević
  16. FT0-2

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jelić
  1. 51M. Gordić
  2. 6M. Pešić
  3. 2F. Pejović
  4. 3M. Kremenovic ▼ 13'
  5. 20M. Adamović
  6. 5S. Tripković ▼ 80'
  7. 21B. Knežević ▼ 46'
  8. 7N. Subotić
  9. 70A. Đoković ▼ 73'
  10. 18A. Ćirković
  11. 9D. Ortíz

Dự bị 10

  1. 8I. Obrovac ▲ 13'
  2. 27O. Mijailović ▲ 46'
  3. 99S. Trimanović ▲ 73'
  4. 45L. Marković ▲ 80'
  5. 4M. Nikolić
  6. 10S. Mihajlović
  7. 16N. Panić
  8. 28S. Sladojević
  9. 33V. Jovanović
  10. 69N. Perić
Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Rakočević
  1. 23M. Milović
  2. 4I. Milošević
  3. 35N. Leković
  4. 29M. Cvetković
  5. 93M. Šatara
  6. 10V. Radivojević ▼ 90'
  7. 42A. Ješić
  8. 88M. Bojović ▼ 84'
  9. 8S. Jovanović ▼ 90'
  10. 17B. Regis Samuel
  11. 12Đ. Babić ▼ 54'

Dự bị 11

  1. 7L. Jovanović ▲ 54'
  2. 15E. Odita ▲ 84'
  3. 16N. Mićević ▲ 90'
  4. 27M. Ožegović ▲ 90'
  5. 3V. Marković
  6. 9N. Kos
  7. 13R. Obeng
  8. 31F. Đorđević
  9. 33L. Selenić
  10. 55P. Jovanović
  11. 80Ž. Samčović

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
27Ghi được60
83Thủng lưới66
0.69Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu