Mladost Lucani vs Macva
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-1 Macva tại Super Liga, 7 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Macva thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Trọng tài
- M. Ilić
- Phong độ
- DWWLW Mladost Lucani
- WLWDD Macva
- 13' D. Babic · N. Perovic 1-0
- 24' 1-1 P. Gigic · B. Markovic
- 41' N. Perovic
- HT1-1
- 46' ▲ ▼ A. Jesic
- 46' ▲ ▼ L. Selenic
- 57' M. Adamovic
- 66' ▲ B. Markovic ▼ I. Stanojevic
- 69' L. Jovanovic 2-1
- 72' ▲ M. Adamovic ▼ B. Knezevic
- 75' A. Jesic
- 80' M. Bojovic
- 83' ▲ F. Bozic ▼ I. Obrovac
- 83' ▲ B. Mihajlovic ▼ O. Mijailovic
- 86' ▲ V. Radivojevic ▼ V. Markovic
- 89' O. Mijailovic
- 90'+1 ▲ L. Jovanovic ▼ N. Radovic
- 90'+3 ▲ P. Gigic ▼ M. Zukanovic
- FT2-1
Đội hình
- 81Damjan Knežević
- 44Bogdan Milošević
- 93Miloš Šatara
- 16Nemanja Mićević
- 8Damjan Krajišnik
- 12Djordje Babić
- 27Vladimir Radivojević
- 29Veljko Kijevcanin
- 25Nenad Perovic
- 10Lazar Jovanović
- 18Milan Bojović
Dự bị 7
- 23Maksim Milović
- 28Nikola Radovic
- 42Aleksandar Ješić
- 33Lazar Selenić
- 90Viktor Amos
- 31Vukasin Markovic
- 24Ognjen Milanovic
- 1Mladen Živković
- 2Filip Pejović
- 5Nenad Jovanović
- 15Marko Mijailović
- 3Nemanja Tošić
- 20Miloš Adamović
- 4Lazar Ivić
- 9Petar Gigic
- 45Filip Božić
- 11Branislav Marković
- 12Branko Mihajlović
Dự bị 7
- 51Miloš Gordić
- 16Nikola Dukić
- 21Branislav Knežević
- 8Ivan Obrovac
- 22Igor Stanojević
- 18Miloš Zukanović
- 27Ognjen Mijailovic
Thống kê
03⚑7
⚑420
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích5
7Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 69 - 25 | +44 | 64 | |
| 3 | 30 | 47 - 27 | +20 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 34 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 37 | +14 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 51 | |
| 7 | 30 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 8 | 30 | 45 - 41 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 43 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 34 - 50 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 30 - 42 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 62 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 48 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 63 | -40 | 15 | |
| 16 | 30 | 18 - 53 | -35 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League
So sánh
30Trận đấu30
31Ghi được18
40Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận0.6
9Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai10