Macva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Lucani

Macva vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
Pe. Piper
Phong độ
WLWDD Macva
DWWLW Mladost Lucani
  1. 41' 0-1 M. Šatara
  2. 43' S. Maric
  3. HT0-1
  4. 51' N. Lekovic
  5. 56' N. Kovačević M. Jevtić
  6. 57' Đ. Šušnjar S. Milosavljević
  7. 65' M. Satara
  8. 82' U. Sinđić V. Radivojević
  9. 86' N. Ašćerić N. Marinković
  10. 90' M. Adamovic
  11. 90' I. Tanko Eliomar
  12. 90' I. Pešić L. Jovanović
  13. FT0-1

Đội hình

Macva HLV: D. Aničić
  1. 55D. Puletić
  2. 7S. Marić
  3. 15M. Mijailović
  4. 2F. Pejović
  5. 20M. Adamović
  6. 50N. Marinković ▼ 86'
  7. 5N. Jovanović
  8. 4L. Ivić
  9. 6M. Jevtić ▼ 56'
  10. 77S. Milosavljević ▼ 57'
  11. 11B. Marković

Dự bị 7

  1. 28N. Kovačević ▲ 56'
  2. 14Đ. Šušnjar ▲ 57'
  3. 9N. Ašćerić ▲ 86'
  4. 1M. Lekić
  5. 3N. Tošić
  6. 22P. Jeremić
  7. 30A. Stevanović
Mladost Lucani HLV: G. Stanić
  1. 22Z. Zečević
  2. 4I. Milošević
  3. 44B. Milošević
  4. 35N. Leković
  5. 93M. Šatara
  6. 28N. Andrić
  7. 77P. Pavlović
  8. 7Eliomar ▼ 90'
  9. 27V. Radivojević ▼ 82'
  10. 15E. Odita
  11. 10L. Jovanović ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11U. Sinđić ▲ 82'
  2. 14I. Tanko ▲ 90'
  3. 17I. Pešić ▲ 90'
  4. 8I. Obrovac
  5. 16N. Mićević
  6. 20D. Sekulić
  7. 81D. Knežević

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

30Trận đấu30
18Ghi được31
53Thủng lưới40
0.6Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu