Jedinstvo Ub vs Metalac GM
Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 0-1 Metalac GM tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 3, hòa 1, Metalac GM thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- LLDLW Jedinstvo Ub
- DLLDW Metalac GM
- 32' 0-1 A. Lazarevic
- 35' R. Denzell
- 43' N. Jokic
- 44' D. Acimovic
- HT0-1
- 46' ▲ L. Durdevic ▼ D. Bilbija
- 55' M. Premovic
- 57' ▲ D. Lisanin ▼ N. Paunovic
- 57' ▲ E. Okain ▼ R. Denzell
- 62' I. Milicevic
- 65' ▲ L. Milojevic ▼ S. Bastic
- 66' A. Lazarevic
- 73' ▲ V. Curcic ▼ M. Premovic
- 73' ▲ V. Djordjevic ▼ A. Lazarevic
- 73' ▲ O. Djuric ▼ L. Puzovic
- 81' ▲ M. Budjevac ▼ M. Vranjes
- 81' ▲ V. Petrovic ▼ M. Terzic
- 84' ▲ D. Milinkovic ▼ S. Vukasinovic
- 90'+3 J. Kalicanin
- 90'+3 D. Nesic
- 90'+7 D. Lisanin
- FT0-1
Đội hình
- 78M. Ganic
- 4D. Nesic
- 6D. Bilbija ▼ 46'
- 7M. Vranjes ▼ 81'
- 9N. Paunovic ▼ 57'
- 23N. Jokic
- 26D. Acimovic
- 31R. Denzell ▼ 57'
- 36M. Terzic ▼ 81'
- 39M. Miljkovic
- 55V. Veskovic
Dự bị 11
- 1I. Jovanovic
- 5L. Durdevic ▲ 46'
- 11D. Lisanin ▲ 57'
- 14M. Kesikj
- 17E. Okain ▲ 57'
- 25U. Savkovic
- 37J. Jovanovic
- 49M. Budjevac ▲ 81'
- 53N. Popadic
- 54M. Simic
- 88V. Petrovic ▲ 81'
- 1M. Premovic ▼ 73'
- 4I. Milicevic
- 6S. Vukasinovic ▼ 84'
- 8S. Tesic
- 11S. Veselinovic
- 19A. Lazarevic ▼ 73'
- 21L. Puzovic ▼ 73'
- 22J. Kalicanin
- 23S. Bastic ▼ 65'
- 32B. Mijailovic
- 45O. Lukovic
Dự bị 11
- 12V. Curcic ▲ 73'
- 33N. Stepic
- 2J. Vojnovic
- 3V. Djordjevic ▲ 73'
- 5L. Milojevic ▲ 65'
- 17F. Nikolic
- 18V. Topalovic
- 20O. Djuric ▲ 73'
- 25V. Manojlovic
- 44N. Lazarevic
- 99D. Milinkovic ▲ 84'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 8 | +7 | 21 | |
| 2 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu12
10Ghi được16
15Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8