Jedinstvo Ub
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Metalac GM

Jedinstvo Ub vs Metalac GM

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 3-1 Metalac GM tại Prva Liga, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 3, hòa 1, Metalac GM thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Dragan Dzajić, Ub
Trọng tài
P. Simić
Phong độ
LLDLW Jedinstvo Ub
DLLDW Metalac GM
  1. 27' L. Živanović V. Đurić
  2. 35' 0-1 N. Žakula
  3. 40' M. Adamović 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' N. Sević M. Rajović
  6. 46' N. Doderović K. Bošković
  7. 49' N. Radojičić 2-1
  8. 57' U. Stevančević F. Avrić
  9. 60' O. Luković N. Žakula
  10. 79' A. Ratković L. Živanović
  11. 81' I. Milanović K. Kwaku
  12. 88' N. Radojičić 3-1
  13. 89' Z. Ibrahim N. Radojičić
  14. FT3-1

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: M. Obradović
  1. I. Ivanović
  2. M. Rajović ▼ 46'
  3. A. Bogdanović
  4. M. Andrić
  5. K. Bošković ▼ 46'
  6. M. Adamović
  7. N. Radojičić ▼ 89'
  8. F. Avrić ▼ 57'
  9. M. Jovović
  10. S. Denić
  11. K. Kwaku ▼ 81'

Dự bị 5

  1. N. Sević ▲ 46'
  2. N. Doderović ▲ 46'
  3. U. Stevančević ▲ 57'
  4. I. Milanović ▲ 81'
  5. Z. Ibrahim ▲ 89'
Metalac GM HLV: G. Matković
  1. N. Mirković
  2. S. Nikolić
  3. M. Škorić
  4. F. Bačkulja
  5. I. Milićević
  6. N. Žakula ▼ 60'
  7. I. Maksimović
  8. V. Đurić ▼ 27'
  9. S. Fićović
  10. D. Nešić
  11. L. Milošev

Dự bị 3

  1. L. Živanović ▲ 27'
  2. O. Luković ▲ 60'
  3. A. Ratković ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
45Ghi được44
38Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu