Kabel Novi Sad vs Dinamo Jug
Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 2-4 Dinamo Jug tại Prva Liga, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 0, hòa 1, Dinamo Jug thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Relegation Group · Vòng 39
- Phong độ
- WLLLD Kabel Novi Sad
- WDDWW Dinamo Jug
- 23' Z. Karac11m 1-0
- 36' S. Savija 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Nesic ▼ I. Miodragovic
- 46' ▲ M. Vranjes ▼ L. Abadzija
- 46' ▲ D. Belic ▼ L. Stojanovic
- 50' 2-1 M. Vranjes
- 63' 2-2 A. Katanic
- 64' ▲ V. Apostolovski ▼ D. Janjic
- 64' ▲ S. Marjanovic ▼ A. Pivas
- 66' ▲ L. Selenic ▼ D. Djuric
- 70' 2-3 M. Nikolic
- 71' ▲ N. Tedic ▼ U. Paunovic
- 75' ▲ M. Spremo ▼ V. Prazic
- 90' ▲ I. Stojsic ▼ Z. Karac
- 90' ▲ A. Sokref ▼
- 90' 2-4 M. Nikolic
- FT2-4
Đội hình
- 1N. Toroman
- 5M. Pavic
- 6V. Micunovic
- 7U. Paunovic ▼ 71'
- 9S. Savija
- 11D. Janjic ▼ 64'
- 13N. Kocovic
- 14Z. Karac ▼ 90'
- 15I. Rogac
- 16N. Ninkovic
- 30A. Pivas ▼ 64'
Dự bị 10
- 99L. Ivanisevic
- 2F. Bobos
- 4I. Stojsic ▲ 90'
- 8M. Savanovic
- 10A. Sokref ▲ 90'
- 21V. Apostolovski ▲ 64'
- 23N. Tedic ▲ 71'
- 26S. Marjanovic ▲ 64'
- 29V. Jelic
- 31L. Zec
- 22O. Ristic
- 2I. Miodragovic ▼ 46'
- 8L. Stojanovic ▼ 46'
- 9M. Nikolic
- 11M. Jovicevic
- 13L. Abadzija ▼ 46'
- 20M. Butrakovic
- 24D. Djuric ▼ 66'
- 25V. Prazic ▼ 75'
- 28M. Stojanovic
- 30A. Katanic
Dự bị 8
- 1F. Novakovic
- 3L. Selenic ▲ 66'
- 4D. Nesic ▲ 46'
- 5F. Stamenkovic
- 16M. Spremo ▲ 75'
- 17M. Vranjes ▲ 46'
- 18N. Gavric
- 23D. Belic ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
38Ghi được44
56Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai29