Dinamo Jug
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kabel Novi Sad

Dinamo Jug vs Kabel Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 1-1 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 2, hòa 1, Kabel Novi Sad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
WLLLD Kabel Novi Sad
  1. 5' 0-1 U. Paunovic
  2. 10' M. Mirosavljev 1-1
  3. 26' D. Djuric
  4. 29' M. Petrovic L. Stojanovic
  5. HT1-1
  6. 46' L. Kljajic
  7. 49' M. Petrovic
  8. 56' N. Tedic D. Janjic
  9. 61' L. Selenic D. Milicevic
  10. 61' I. Nikcevic P. Djurickovic
  11. 75' V. Apostolovski N. Ninkovic
  12. 75' V. Jelic L. Kljajic
  13. 80' J. Vlalukin
  14. 81' M. Nikolic M. Vranjes
  15. 82' L. Velicki U. Paunovic
  16. 82' L. Grgic B. Cecaric
  17. FT1-1

Đội hình

Dinamo Jug
  1. 12N. Tasic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 7P. Djurickovic ▼ 61'
  6. 8L. Stojanovic ▼ 29'
  7. 17M. Vranjes ▼ 81'
  8. 19P. Popadic
  9. 21D. Milicevic ▼ 61'
  10. 24J. Vlalukin
  11. 26M. Mirosavljev

Dự bị 11

  1. 1F. Novakovic
  2. 3L. Selenic ▲ 61'
  3. 6M. Dione
  4. 9M. Nikolic ▲ 81'
  5. 14M. Petrovic ▲ 29'
  6. 15F. Petrovic
  7. 20M. Gavrilovic
  8. 25V. Prazic
  9. 27D. Milisavljevic
  10. 28M. Stojanovic
  11. 30I. Nikcevic ▲ 61'
Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. 22M. Knezevic
  2. 3L. Kljajic ▼ 75'
  3. 5M. Pavic
  4. 6B. Cecaric ▼ 82'
  5. 7U. Paunovic ▼ 82'
  6. 11D. Janjic ▼ 56'
  7. 13N. Kocovic
  8. 16N. Ninkovic ▼ 75'
  9. 24D. Djuric
  10. 28A. Tanasin
  11. 30A. Pivas

Dự bị 7

  1. 1N. Toroman
  2. 2L. Velicki ▲ 82'
  3. 9L. Grgic ▲ 82'
  4. 21V. Apostolovski ▲ 75'
  5. 23N. Tedic ▲ 56'
  6. 25V. Tokin
  7. 29V. Jelic ▲ 75'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
44Ghi được38
33Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu