Kabel Novi Sad vs Dinamo Jug
Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 0-3 Dinamo Jug tại Prva Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 0, hòa 1, Dinamo Jug thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Slana Bara, Novi Sad
- Phong độ
- WLLLD Kabel Novi Sad
- WDDWW Dinamo Jug
- 18' D. Nesic
- 19' V. Jelic
- 36' ▲ M. Stojanovic ▼ D. Nesic
- HT0-0
- 56' ▲ Z. Karac ▼ I. Dervisi
- 65' Z. Karac
- 67' 0-1 M. Spremo
- 69' ▲ S. Savija ▼ L. Kljajic
- 76' 0-2 M. Nikolic
- 79' ▲ U. Paunovic ▼ M. Savanovic
- 80' ▲ A. Katanic ▼ P. Djurickovic
- 80' ▲ L. Abadzija ▼ M. Vranjes
- 87' ▲ D. Milicevic ▼ M. Nikolic
- 87' ▲ M. Butrakovic ▼ N. Gavric
- 90' 0-3 M. Butrakovic
- 90'+1 V. Vidakovic
- FT0-3
Đội hình
- 22B. Nikolic
- 3L. Kljajic ▼ 69'
- 5M. Pavic
- 15I. Rogac
- 17V. Vidakovic
- 18V. Boskan
- 19I. Dervisi ▼ 56'
- 25M. Savanovic ▼ 79'
- 27P. Sukacev
- 29V. Jelic
- 30A. Pivas
Dự bị 11
- 1N. Toroman
- 12N. Perin
- 6V. Micunovic
- 7U. Paunovic ▲ 79'
- 9S. Savija ▲ 69'
- 11D. Janjic
- 14Z. Karac ▲ 56'
- 16N. Ninkovic
- 21V. Apostolovski
- 23N. Tedic
- 28A. Tanasin
- 1F. Novakovic
- 4D. Nesic ▼ 36'
- 5F. Stamenkovic
- 7P. Djurickovic ▼ 80'
- 9M. Nikolic ▼ 87'
- 14M. Petrovic
- 16M. Spremo
- 17M. Vranjes ▼ 80'
- 18N. Gavric ▼ 87'
- 19P. Popadic
- 23D. Belic
Dự bị 11
- 12S. Jovic
- 8L. Stojanovic
- 10F. Gligorijevic
- 11M. Jovicevic
- 13L. Abadzija ▲ 80'
- 20M. Butrakovic ▲ 87'
- 21D. Milicevic ▲ 87'
- 25V. Prazic
- 27A. Dusanic
- 28M. Stojanovic ▲ 36'
- 30A. Katanic ▲ 80'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
38Ghi được44
56Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai29