FAP
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grafičar

FAP vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: FAP 3-1 Grafičar tại Prva Liga, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 2, hòa 0, Grafičar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 39
Phong độ
LWWWD FAP
WDLLL Grafičar
  1. 19' R. Baha 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Vukojevic V. Ilic
  4. 51' M. Strika
  5. 54' B. Maric M. Strika
  6. 60' N. Obucina A. Markovic
  7. 60' P. Ristic M. Miraljemovic
  8. 60' F. Antonijevic D. Danicic
  9. 60' M. Zivanovic V. Mladenovic
  10. 72' 1-1 V. Vukojevic
  11. 74' M. Otasevic M. Andjelkovic
  12. 76' D. Dubackic 2-1
  13. 82' P. Soskic R. Wypart
  14. 82' N. Bubanja O. Ajdar
  15. 82' S. Storebra D. Krivokapic
  16. 84' P. Soskic
  17. 90' M. Otasevic 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 1D. Golovic
  2. 2S. Susic
  3. 4M. Miraljemovic▼ 60'
  4. 8B. Antwi
  5. 11A. Markovic▼ 60'
  6. 13M. Andjelkovic▼ 74'
  7. 24R. Wypart▼ 82'
  8. 26M. Mirosavljev
  9. 27R. Baha
  10. 33D. Dubackic
  11. 55D. Danicic▼ 60'

Dự bị 11

  1. 12N. Tasic
  2. 21S. Prodanovic
  3. 3M. Divac
  4. 5O. Tripkovic
  5. 7N. Obucina▲ 60'
  6. 9P. Ristic▲ 60'
  7. 14M. Otasevic▲ 74'
  8. 15M. Tesanovic
  9. 17P. Soskic▲ 82'
  10. 18E. Garuba
  11. 29F. Antonijevic▲ 60'
Grafičar HLV: Milan Stegnjaic
  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 8L. Nikolic
  4. 20V. Ilic▼ 46'
  5. 24D. Krivokapic▼ 82'
  6. 45M. Strika▼ 54'
  7. 78J. Tucker
  8. 80N. Blagojevic
  9. 88O. Ajdar▼ 82'
  10. 98V. Mladenovic▼ 60'
  11. 99V. Djordjevic

Dự bị 8

  1. 22R. Puskic
  2. 3B. Maric▲ 54'
  3. 4L. Jovanovic
  4. 7V. Vukojevic▲ 46'
  5. 10D. Rankovic
  6. 12M. Zivanovic▲ 60'
  7. 23N. Bubanja▲ 82'
  8. 25S. Storebra▲ 82'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
41Ghi được48
58Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu