Grafičar vs FAP
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 2-1 FAP tại Prva Liga, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 1, hòa 0, FAP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 24
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- LWWWD FAP
- 6' J. Jevremovic
- 21' ▲ I. Lakicevic ▼ S. Velickovic
- 24' 0-1 M. Mirosavljev
- 33' A. Markovic
- HT0-1
- 46' ▲ V. Ilic ▼ J. Jevremovic
- 62' ▲ N. Obucina ▼ A. Markovic
- 62' ▲ P. Ristic ▼ M. Susnjar
- 68' B. Vukotic
- 70' ▲ G. Gerzel ▼ B. Antwi
- 70' D. Lazic 1-1
- 71' ▲ M. Zivanovic ▼ D. Rankovic
- 71' ▲ N. Stojiljkovic ▼ A. Damjanovic
- 79' ▲ S. Prodanovic ▼ N. Tasic
- 79' ▲ D. Danicic ▼ M. Andjelkovic
- 85' N. Vidic
- 90'+10 V. Vukojevic
- 90'+6 ▲ J. Tucker ▼ L. Zaric
- 90' V. Vukojevic 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Radanovic
- 6B. Vukotic
- 7V. Vukojevic
- 9A. Damjanovic ▼ 71'
- 10D. Rankovic ▼ 71'
- 11L. Zaric ▼ 90'
- 14S. Srnic
- 15D. Lazic
- 18S. Velickovic ▼ 21'
- 27S. Gudelj
- 60J. Jevremovic ▼ 46'
Dự bị 11
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 5M. Vukadinovic
- 8L. Nikolic
- 12M. Zivanovic ▲ 71'
- 19N. Stojiljkovic ▲ 71'
- 20V. Ilic ▲ 46'
- 33I. Lakicevic ▲ 21'
- 44N. Vidic
- 78J. Tucker ▲ 90'
- 99V. Djordjevic
- 12N. Tasic ▼ 79'
- 3M. Divac
- 4M. Miraljemovic
- 6Z. Bogdanovic
- 8B. Antwi ▼ 70'
- 11A. Markovic ▼ 62'
- 13M. Andjelkovic ▼ 79'
- 20M. Susnjar ▼ 62'
- 26M. Mirosavljev
- 29F. Antonijevic
- 33D. Dubackic
Dự bị 11
- 21S. Prodanovic ▲ 79'
- 2S. Susic
- 7N. Obucina ▲ 62'
- 9P. Ristic ▲ 62'
- 10G. Gerzel ▲ 70'
- 14M. Otasevic
- 15M. Tesanovic
- 17P. Soskic
- 19L. Lazarevic
- 24R. Wypart
- 55D. Danicic ▲ 79'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
48Ghi được41
46Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai25