FAP vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: FAP 2-0 Grafičar tại Prva Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 2, hòa 0, Grafičar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 9
- Phong độ
- LWWWD FAP
- WDLLL Grafičar
- 13' A. Damjanovic
- 16' O. Todorovic 1-0
- 25' S. Carapic 2-0
- 34' L. Lazarevic
- 44' N. Obucina
- HT2-0
- 51' ▲ J. Tucker ▼ V. Vukojevic
- 51' ▲ V. Djordjevic ▼ A. Damjanovic
- 55' ▲ Z. Bogdanovic ▼ M. Otasevic
- 62' ▲ J. Andjelkovic ▼ S. Carapic
- 65' Z. Bogdanovic
- 65' S. Gudelj
- 68' ▲ M. Vukadinovic ▼ D. Rankovic
- 68' ▲ D. Djuric ▼ B. Maric
- 73' N. Obucina
- 73' N. Obucina
- 77' ▲ A. Drincic ▼ J. Jevremovic
- 81' ▲ R. Baha ▼ N. Veselinovic
- 81' ▲ Tiago Galvao ▼ O. Todorovic
- FT2-0
Đội hình
- 21V. Vranes
- 4M. Miraljemovic
- 7N. Obucina
- 9N. Veselinovic ▼ 81'
- 10S. Carapic ▼ 62'
- 14M. Otasevic ▼ 55'
- 15M. Vukomanovic
- 17O. Todorovic ▼ 81'
- 19L. Lazarevic
- 29F. Antonijevic
- 44B. Milosevic
Dự bị 11
- 12J. Barac
- 3D. Banjac
- 6Z. Bogdanovic ▲ 55'
- 11J. Andjelkovic ▲ 62'
- 13Lucas Silva
- 16E. Ajdinovic
- 20L. Peic Tukuljac
- 22H. Matsui
- 27R. Baha ▲ 81'
- 33I. Josovic
- 55Tiago Galvao ▲ 81'
- 1S. Radanovic
- 3B. Maric ▼ 68'
- 6B. Vukotic
- 7V. Vukojevic ▼ 51'
- 9A. Damjanovic ▼ 51'
- 10D. Rankovic ▼ 68'
- 13F. Vasiljevic
- 19S. Stojanovic
- 27S. Gudelj
- 44N. Vidic
- 60J. Jevremovic ▼ 77'
Dự bị 9
- 92V. Vojvodic
- 5M. Vukadinovic ▲ 68'
- 12I. Milutinovic
- 20D. Djuric ▲ 68'
- 33I. Lakicevic
- 45N. Scarpino
- 77A. Drincic ▲ 77'
- 78J. Tucker ▲ 51'
- 99V. Djordjevic ▲ 51'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu44
41Ghi được48
58Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27