Stepojevac Vaga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FAP

Stepojevac Vaga vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 0-1 FAP tại Prva Liga, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 1, hòa 1, FAP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 38
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
LWWWD FAP
  1. 44' A. Savic
  2. 45' A. Karajlovic
  3. HT0-0
  4. 46' P. Radic A. Karajlovic
  5. 66' L. Sutanovac A. Savic
  6. 66' T. Rotimi P. Onowakpo
  7. 69' M. Otasevic M. Andjelkovic
  8. 76' V. Milosavljev A. Vuletic
  9. 77' 0-1 B. Antwi
  10. 80' M. Divac M. Miraljemovic
  11. 80' P. Soskic P. Ristic
  12. 84' N. Obucina A. Markovic
  13. 84' F. Antonijevic D. Danicic
  14. 88' F. Adzic T. Todorovic
  15. 90' F. Adzic
  16. FT0-1

Đội hình

Stepojevac Vaga HLV: Goran Dragoljic
  1. 12N. Terzic
  2. 5A. Cvetkovic
  3. 6A. Karajlovic ▼ 46'
  4. 8A. Savic ▼ 66'
  5. 11T. Todorovic ▼ 88'
  6. 15V. Filipovic
  7. 17A. Vuletic ▼ 76'
  8. 22L. Krstovic
  9. 26M. Stanojevic
  10. 32P. Onowakpo ▼ 66'
  11. 35S. Bastaja

Dự bị 7

  1. 40N. Ugljesic
  2. 4P. Radic ▲ 46'
  3. 7M. Stevanovic
  4. 20V. Milosavljev ▲ 76'
  5. 25L. Sutanovac ▲ 66'
  6. 28F. Adzic ▲ 88'
  7. 34T. Rotimi ▲ 66'
FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 1D. Golovic
  2. 2S. Susic
  3. 4M. Miraljemovic ▼ 80'
  4. 8B. Antwi
  5. 9P. Ristic ▼ 80'
  6. 11A. Markovic ▼ 84'
  7. 13M. Andjelkovic ▼ 69'
  8. 26M. Mirosavljev
  9. 27R. Baha
  10. 33D. Dubackic
  11. 55D. Danicic ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 21S. Prodanovic
  2. 3M. Divac ▲ 80'
  3. 5O. Tripkovic
  4. 7N. Obucina ▲ 84'
  5. 14M. Otasevic ▲ 69'
  6. 15M. Tesanovic
  7. 17P. Soskic ▲ 80'
  8. 29F. Antonijevic ▲ 84'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
31Ghi được41
60Thủng lưới58
0.79Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu