Stepojevac Vaga
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FAP

Stepojevac Vaga vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 2-0 FAP tại Prva Liga, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 1, hòa 1, FAP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion FK Bežanija, Beograd
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
LWWWD FAP
  1. 6' V. Tomovic P. Radic
  2. 10' M. Bakic 1-0
  3. 38' A. Cvetkovic
  4. 42' S. Carapic
  5. 43' B. Milosevic
  6. HT1-0
  7. 46' R. Wypart
  8. 46' Z. Arsic R. Young
  9. 54' F. Antonijevic
  10. 60' N. Veselinovic M. Bojovic
  11. 60' T. Todorovic A. Vuletic
  12. 60' Tiago Galvao M. Otasevic
  13. 60' S. Olawoyin R. Wypart
  14. 82' Z. Bogdanovic F. Antonijevic
  15. 82' V. Sumo S. Carapic
  16. 86' L. Pavlovic L. Krstovic
  17. 90' T. Todorovic
  18. 90'+3 N. Obucina
  19. 90' T. Todorovic 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Stepojevac Vaga
  1. 1B. Vukmirovic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 3L. Konstantinov
  4. 4P. Radic ▼ 6'
  5. 5A. Cvetkovic
  6. 6U. Vukasinovic
  7. 7R. Young ▼ 46'
  8. 16R. Wypart ▼ 60'
  9. 17A. Vuletic ▼ 60'
  10. 22L. Krstovic ▼ 86'
  11. 27M. Bakic

Dự bị 10

  1. 12N. Terzic
  2. 8L. Pavlovic ▲ 86'
  3. 9M. Mijatovic
  4. 10Z. Arsic ▲ 46'
  5. 11T. Todorovic ▲ 60'
  6. 13G. Konyaev
  7. 15I. Vucicevic
  8. 21S. Olawoyin ▲ 60'
  9. 23M. Jovic
  10. 33V. Tomovic ▲ 6'
FAP HLV: Z. Kostić
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic
  3. 7N. Obucina
  4. 10S. Carapic ▼ 82'
  5. 14M. Otasevic ▼ 60'
  6. 15M. Vukomanovic
  7. 17O. Todorovic
  8. 19L. Lazarevic
  9. 29F. Antonijevic ▼ 82'
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 3D. Banjac
  3. 6Z. Bogdanovic ▲ 82'
  4. 9N. Veselinovic ▲ 60'
  5. 11J. Andjelkovic
  6. 16E. Ajdinovic
  7. 20L. Peic Tukuljac
  8. 22H. Matsui
  9. 26V. Sumo ▲ 82'
  10. 33I. Josovic
  11. 55Tiago Galvao ▲ 60'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
31Ghi được41
60Thủng lưới58
0.79Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu