FAP
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stepojevac Vaga

FAP vs Stepojevac Vaga

Tỷ số chung cuộc: FAP 2-2 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 1, hòa 1, Stepojevac Vaga thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 23
Phong độ
LWWWD FAP
WLLDL Stepojevac Vaga
  1. 1' 0-1 T. Todorovic
  2. 16' S. Mladenovic
  3. 32' M. Andjelkovic
  4. HT0-1
  5. 46' M. Miraljemovic R. Baha
  6. 52' B. Antwi 1-1
  7. 54' M. Bakic
  8. 54' M. Susnjar
  9. 54' 1-2 M. Bakic
  10. 62' G. Gerzel M. Andjelkovic
  11. 66' S. Bastaja A. Cvetkovic
  12. 69' M. Mirosavljev
  13. 69' P. Soskic M. Susnjar
  14. 78' L. Lazarevic Z. Bogdanovic
  15. 78' M. Markovic B. Antwi
  16. 79' P. Onowakpo O. Smith
  17. 80' P. Onowakpo
  18. 82' M. Mirosavljev 2-2
  19. 88' S. Bastaja
  20. 88' A. Vuletic M. Bakic
  21. 90'+3 A. Vuletic
  22. FT2-2

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 12N. Tasic
  2. 6Z. Bogdanovic ▼ 78'
  3. 7N. Obucina
  4. 8B. Antwi ▼ 78'
  5. 13M. Andjelkovic ▼ 62'
  6. 20M. Susnjar ▼ 69'
  7. 26M. Mirosavljev
  8. 27R. Baha ▼ 46'
  9. 29F. Antonijevic
  10. 33D. Dubackic
  11. 44B. Milosevic

Dự bị 11

  1. 21S. Prodanovic
  2. 2S. Susic
  3. 3M. Divac
  4. 4M. Miraljemovic ▲ 46'
  5. 10G. Gerzel ▲ 62'
  6. 14M. Otasevic
  7. 15M. Tesanovic
  8. 17P. Soskic ▲ 69'
  9. 19L. Lazarevic ▲ 78'
  10. 22M. Markovic ▲ 78'
  11. 55D. Danicic
Stepojevac Vaga HLV: Goran Dragoljic
  1. 1K. Gicic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 5A. Cvetkovic ▼ 66'
  4. 8A. Savic
  5. 9A. Mitic
  6. 11T. Todorovic
  7. 14M. Vukomanovic
  8. 15I. Vucicevic
  9. 21O. Smith ▼ 79'
  10. 27M. Bakic ▼ 88'
  11. 33D. Djuric

Dự bị 7

  1. 12N. Terzic
  2. 4P. Radic
  3. 17A. Vuletic ▲ 88'
  4. 23M. Jovic
  5. 29S. Popovic
  6. 32P. Onowakpo ▲ 79'
  7. 35S. Bastaja ▲ 66'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
41Ghi được31
58Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu