Kabel Novi Sad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grafičar

Kabel Novi Sad vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 0-2 Grafičar tại Prva Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 2, hòa 4, Grafičar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
WLLLD Kabel Novi Sad
DLLLL Grafičar
  1. 12' 0-1 I. Lakicevic
  2. 26' O. Ajdar D. Rankovic
  3. 29' V. Boskan
  4. HT0-1
  5. 63' N. Tedic U. Paunovic
  6. 68' D. Janjic V. Apostolovski
  7. 75' I. Dervisi N. Ninkovic
  8. 75' M. Strika S. Velickovic
  9. 76' J. Jevremovic V. Vukojevic
  10. 81' F. Vasiljevic
  11. 82' 0-2 N. Stojiljkovic
  12. 90' N. Tedic
  13. FT0-2

Đội hình

Kabel Novi Sad HLV: Dusan Bajic
  1. 1N. Toroman
  2. 7U. Paunovic ▼ 63'
  3. 9S. Savija
  4. 13N. Kocovic
  5. 15I. Rogac
  6. 16N. Ninkovic ▼ 75'
  7. 17V. Vidakovic
  8. 18V. Boskan
  9. 21V. Apostolovski ▼ 68'
  10. 26S. Marjanovic
  11. 28A. Tanasin

Dự bị 11

  1. 22B. Nikolic
  2. 5M. Pavic
  3. 6V. Micunovic
  4. 8M. Savanovic
  5. 10A. Sokref
  6. 11D. Janjic ▲ 68'
  7. 19I. Dervisi ▲ 75'
  8. 23N. Tedic ▲ 63'
  9. 29V. Jelic
  10. 30A. Pivas
  11. 31L. Zec
Grafičar HLV: Milan Stegnjaic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic
  3. 7V. Vukojevic ▼ 76'
  4. 10D. Rankovic ▼ 26'
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14S. Srnic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic ▼ 75'
  9. 19N. Stojiljkovic
  10. 33I. Lakicevic
  11. 44N. Vidic

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 8L. Nikolic
  3. 9A. Damjanovic
  4. 12M. Zivanovic
  5. 20V. Ilic
  6. 45M. Strika ▲ 75'
  7. 60J. Jevremovic ▲ 76'
  8. 78J. Tucker
  9. 80N. Blagojevic
  10. 88O. Ajdar ▲ 26'
  11. 98V. Mladenovic

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
38Ghi được48
56Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu