Grafičar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kabel Novi Sad

Grafičar vs Kabel Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-1 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 4, hòa 4, Kabel Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 2
Phong độ
DLLLL Grafičar
WLLLD Kabel Novi Sad
  1. 25' V. Vukojevic V. Mladenovic
  2. 26' 0-1 A. Pivas
  3. 45' V. Vukojevic 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' V. Apostolovski D. Janjic
  6. 57' S. Novakovic N. Ninkovic
  7. 61' S. Petrovic A. Pivas
  8. 62' J. Jevremovic A. Damjanovic
  9. 62' V. Djordjevic B. Maric
  10. 67' U. Paunovic
  11. 75' S. Stojanovic O. Ajdar
  12. 76' M. Vukadinovic L. Zaric
  13. 76' L. Grgic V. Boskan
  14. 82' A. Tanasin
  15. 83' A. Stanisavljevic U. Paunovic
  16. 90'+3 D. Lazic
  17. FT1-1

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 3B. Maric ▼ 62'
  3. 9A. Damjanovic ▼ 62'
  4. 10D. Rankovic
  5. 11L. Zaric ▼ 76'
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 27S. Gudelj
  10. 88O. Ajdar ▼ 75'
  11. 98V. Mladenovic ▼ 25'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 4I. A. Adeleke
  3. 5M. Vukadinovic ▲ 76'
  4. 6B. Vukotic
  5. 7V. Vukojevic ▲ 25'
  6. 19S. Stojanovic ▲ 75'
  7. 44N. Vidic
  8. 45N. Scarpino
  9. 60J. Jevremovic ▲ 62'
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic ▲ 62'
Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. 1N. Toroman
  2. 5M. Pavic
  3. 7U. Paunovic ▼ 83'
  4. 11D. Janjic ▼ 46'
  5. 13N. Kocovic
  6. 14Z. Karac
  7. 15M. Petric
  8. 16N. Ninkovic ▼ 57'
  9. 18V. Boskan ▼ 76'
  10. 28A. Tanasin
  11. 30A. Pivas ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 22V. Matic
  2. 33A. Mijanovic
  3. 2L. Velicki
  4. 3L. Kljajic
  5. 9L. Grgic ▲ 76'
  6. 10S. Novakovic ▲ 57'
  7. 20S. Petrovic ▲ 61'
  8. 21V. Apostolovski ▲ 46'
  9. 25V. Tokin
  10. 26A. Stanisavljevic ▲ 83'
  11. 29V. Jelic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu39
48Ghi được38
46Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu