Kabel Novi Sad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

Kabel Novi Sad vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 0-0 Grafičar tại Prva Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 2, hòa 4, Grafičar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 17
Phong độ
WLLLD Kabel Novi Sad
DLLLL Grafičar
  1. 13' J. Jevremovic S. Stojanovic
  2. 28' M. Vukadinovic
  3. 33' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' N. Ninkovic N. Tedic
  6. 48' M. Petric
  7. 62' S. Novakovic U. Paunovic
  8. 62' V. Apostolovski Z. Karac
  9. 73' P. Obasi M. Vukadinovic
  10. 73' D. Djuric B. Vukotic
  11. 76' D. Djuric D. Janjic
  12. 83' O. Ajdar J. Tucker
  13. 84' B. Cecaric V. Boskan
  14. 90'+2 S. Novakovic
  15. 90'+4 D. Djuric
  16. FT0-0

Đội hình

Kabel Novi Sad HLV: Dusan Bajic
  1. 1N. Toroman
  2. 7U. Paunovic ▼ 62'
  3. 11D. Janjic ▼ 76'
  4. 14Z. Karac ▼ 62'
  5. 15M. Petric
  6. 17V. Novevski
  7. 18V. Boskan ▼ 84'
  8. 23N. Tedic ▼ 46'
  9. 28A. Tanasin
  10. 29V. Jelic
  11. 30A. Pivas

Dự bị 10

  1. 12V. Matic
  2. 2L. Velicki
  3. 3L. Kljajic
  4. 6B. Cecaric ▲ 84'
  5. 9L. Grgic
  6. 10S. Novakovic ▲ 62'
  7. 16N. Ninkovic ▲ 46'
  8. 20S. Petrovic
  9. 21V. Apostolovski ▲ 62'
  10. 24D. Djuric ▲ 76'
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 92V. Vojvodic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 73'
  3. 6B. Vukotic ▼ 73'
  4. 7V. Vukojevic
  5. 10D. Rankovic
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 19S. Stojanovic ▼ 13'
  9. 27S. Gudelj
  10. 33I. Lakicevic
  11. 78J. Tucker ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 22R. Puskic
  2. 3B. Maric
  3. 14P. Obasi ▲ 73'
  4. 18S. Velickovic
  5. 20D. Djuric ▲ 76'
  6. 44N. Vidic
  7. 45N. Scarpino
  8. 60J. Jevremovic ▲ 13'
  9. 77A. Drincic
  10. 88O. Ajdar ▲ 83'
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
38Ghi được48
56Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu