FK Trayal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FAP

FK Trayal vs FAP

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 0-3 FAP tại Prva Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 1, hòa 0, FAP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
LLLLL FK Trayal
LWWWD FAP
  1. 14' 0-1 M. Miraljemovic
  2. 31' N. Bogdanovic V. Nedeljkovic
  3. HT0-1
  4. 46' D. Ivic F. Djurovic
  5. 46' V. Djordjevic D. Kotlajic
  6. 61' 0-2 R. Wypart
  7. 66' P. Ristic R. Wypart
  8. 66' A. Markovic N. Obucina
  9. 69' O. Dakic D. Popovic
  10. 75' M. Divac M. Miraljemovic
  11. 75' F. Antonijevic D. Danicic
  12. 80' M. Otasevic B. Antwi
  13. 82' P. Milosavljevic Y. Horike
  14. 89' 0-3 D. Dubackic
  15. FT0-3

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 12S. Markovic
  2. 3D. Kotlajic ▼ 46'
  3. 4N. Marinkovic
  4. 5V. Djokic
  5. 6Y. Horike ▼ 82'
  6. 10F. Djurovic ▼ 46'
  7. 13V. Nedeljkovic ▼ 31'
  8. 21L. Capric
  9. 26D. Popovic ▼ 69'
  10. 27I. Cvetojevic
  11. 30B. Dunjic

Dự bị 11

  1. 1A. Simic
  2. 9A. Nishimura
  3. 11L. Nikolic
  4. 15N. Djoric
  5. 16D. Marjanovic
  6. 17P. Milosavljevic ▲ 82'
  7. 18D. Ivic ▲ 46'
  8. 23V. Djordjevic ▲ 46'
  9. 25N. Bogdanovic ▲ 31'
  10. 28O. Dakic ▲ 69'
  11. 31D. Punosevac
FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 1D. Golovic
  2. 2S. Susic
  3. 4M. Miraljemovic ▼ 75'
  4. 7N. Obucina ▼ 66'
  5. 8B. Antwi ▼ 80'
  6. 13M. Andjelkovic
  7. 24R. Wypart ▼ 66'
  8. 26M. Mirosavljev
  9. 27R. Baha
  10. 33D. Dubackic
  11. 55D. Danicic ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21S. Prodanovic
  2. 3M. Divac ▲ 75'
  3. 5O. Tripkovic
  4. 9P. Ristic ▲ 66'
  5. 11A. Markovic ▲ 66'
  6. 14M. Otasevic ▲ 80'
  7. 15M. Tesanovic
  8. 17P. Soskic
  9. 29F. Antonijevic ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
48Ghi được41
60Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu