FAP
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Trayal

FAP vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: FAP 1-0 FK Trayal tại Prva Liga, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 2, hòa 0, FK Trayal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Phong độ
LWWWD FAP
LLLLL FK Trayal
  1. 24' L. Nikolic
  2. 35' V. Plazinic 1-0
  3. 40' N. Veselinovic
  4. 45'+1 M. Miraljemovic
  5. HT1-0
  6. 46' T. Cilerdzic B. Simic
  7. 46' O. Todorovic N. Veselinovic
  8. 46' D. Randjelov J. Rasljanin
  9. 56' F. Antonijevic N. Obucina
  10. 62' S. Carapic V. Plazinic
  11. 70' M. Otasevic
  12. 71' Tiago Galvao M. Bojovic
  13. 71' J. Andjelkovic M. Otasevic
  14. 73' O. Milosevic A. Vujic
  15. 73' C. Atule F. Djurovic
  16. 89' I. Matejevic
  17. FT1-0

Đội hình

FAP HLV: Z. Kostić
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic
  3. 6Z. Bogdanovic
  4. 7N. Obucina ▼ 56'
  5. 8V. Plazinic ▼ 62'
  6. 9N. Veselinovic ▼ 46'
  7. 14M. Otasevic ▼ 71'
  8. 15M. Vukomanovic
  9. 19L. Lazarevic
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 3D. Banjac
  3. 10S. Carapic ▲ 62'
  4. 11J. Andjelkovic ▲ 71'
  5. 17O. Todorovic ▲ 46'
  6. 20L. Peic Tukuljac
  7. 22H. Matsui
  8. 26V. Sumo
  9. 29F. Antonijevic ▲ 56'
  10. 55Tiago Galvao ▲ 71'
  11. 33I. Josovic
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 5V. Djokic
  3. 6Y. Horike
  4. 7I. Matejevic
  5. 8M. Stanojevic
  6. 10F. Djurovic ▼ 73'
  7. 11L. Nikolic
  8. 13V. Nedeljkovic
  9. 18A. Vujic ▼ 73'
  10. 19B. Simic ▼ 46'
  11. 21J. Rasljanin ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 9C. Atule ▲ 73'
  3. 14A. Muydinov
  4. 17O. Milosevic ▲ 73'
  5. 23V. Djordjevic
  6. 25T. Cilerdzic ▲ 46'
  7. 29D. Randjelov ▲ 46'
  8. 30B. Dunjic
  9. 31D. Punosevac

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
41Ghi được48
58Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu