FK Trayal
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FAP

FK Trayal vs FAP

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 2-0 FAP tại Prva Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 1, hòa 0, FAP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Phong độ
LLLLL FK Trayal
LWWWD FAP
  1. 3' J. Rasljanin 1-0
  2. 34' N. Veselinovic M. Bojovic
  3. 43' F. Djurovic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' I. Josovic M. Miraljemovic
  6. 46' M. Otasevic S. Carapic
  7. 50' I. Josovic
  8. 60' J. Andjelkovic R. Baha
  9. 60' O. Todorovic N. Obucina
  10. 82' D. Randjelov J. Rasljanin
  11. 86' D. Punosevac I. Matejevic
  12. FT2-0

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 8M. Stanojevic
  3. 6Y. Horike
  4. 7I. Matejevic ▼ 86'
  5. 10F. Djurovic
  6. 11L. Nikolic
  7. 13V. Nedeljkovic
  8. 18D. Ivic
  9. 21J. Rasljanin ▼ 82'
  10. 23V. Djordjevic
  11. 27I. Cvetojevic

Dự bị 10

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 3A. Petrovic
  3. 9C. Atule
  4. 15A. Broceta
  5. 17O. Milosevic
  6. 24V. Milenkovic
  7. 25T. Cilerdzic
  8. 29D. Randjelov ▲ 82'
  9. 30B. Dunjic
  10. 31D. Punosevac ▲ 86'
FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic ▼ 46'
  3. 6Z. Bogdanovic
  4. 7N. Obucina ▼ 60'
  5. 8V. Plazinic
  6. 10S. Carapic ▼ 46'
  7. 15M. Vukomanovic
  8. 27R. Baha ▼ 60'
  9. 29F. Antonijevic
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 34'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 2K. Carvalho
  3. 3D. Banjac
  4. 9N. Veselinovic ▲ 34'
  5. 11J. Andjelkovic ▲ 60'
  6. 13Lucas Silva
  7. 14M. Otasevic ▲ 46'
  8. 17O. Todorovic ▲ 60'
  9. 20L. Peic Tukuljac
  10. 33I. Josovic ▲ 46'
  11. 55Tiago Galvao

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
48Ghi được41
60Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu