Stepojevac Vaga vs FK Trayal
Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 2-0 FK Trayal tại Prva Liga, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 1, hòa 1, FK Trayal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Relegation Group · Vòng 36
- Phong độ
- WLLDL Stepojevac Vaga
- LLLLL FK Trayal
- 11' M. Stanojevic 1-0
- 27' ▲ V. Djokic ▼ V. Milenkovic
- HT1-0
- 57' V. Mijailovic
- 61' ▲ L. Sutanovac ▼ T. Rotimi
- 62' ▲ F. Djurovic ▼ D. Ivic
- 64' S. Bastaja
- 66' V. Djokic
- 69' S. Popovic
- 69' N. Marinkovic
- 75' ▲ M. Stevanovic ▼ S. Bastaja
- 75' ▲ N. Bogdanovic ▼ N. Marinkovic
- 75' ▲ D. Popovic ▼ V. Mijailovic
- 81' ▲ A. Savic ▼ A. Vuletic
- 89' M. Stanojevic 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 40N. Ugljesic
- 5A. Cvetkovic
- 10Z. Arsic
- 11T. Todorovic
- 17A. Vuletic ▼ 81'
- 22L. Krstovic
- 26M. Stanojevic
- 29S. Popovic
- 32P. Onowakpo
- 35S. Bastaja ▼ 75'
- 34T. Rotimi ▼ 61'
Dự bị 8
- 1K. Gicic
- 4P. Radic
- 6A. Karajlovic
- 7M. Stevanovic ▲ 75'
- 8A. Savic ▲ 81'
- 15V. Filipovic
- 25L. Sutanovac ▲ 61'
- 28F. Adzic
- 1A. Simic
- 4N. Marinkovic ▼ 75'
- 11L. Nikolic
- 13V. Nedeljkovic
- 18D. Ivic ▼ 62'
- 19B. Simic
- 20V. Mijailovic ▼ 75'
- 21L. Capric
- 24V. Milenkovic ▼ 27'
- 27I. Cvetojevic
- 30B. Dunjic
Dự bị 11
- 12S. Markovic
- 5V. Djokic ▲ 27'
- 6Y. Horike
- 9A. Nishimura
- 10F. Djurovic ▲ 62'
- 17P. Milosavljevic
- 23V. Djordjevic
- 25N. Bogdanovic ▲ 75'
- 26D. Popovic ▲ 75'
- 29D. Randjelov
- 31D. Punosevac
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
31Ghi được48
60Thủng lưới60
0.79Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai26