FK Trayal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stepojevac Vaga

FK Trayal vs Stepojevac Vaga

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-0 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 1, hòa 1, Stepojevac Vaga thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLLDL Stepojevac Vaga
  1. 26' F. Djurovic C. Atule
  2. 38' V. Djokic
  3. 42' A. Cvetkovic
  4. HT0-0
  5. 46' V. Milosavljev R. Wypart
  6. 52' I. Cvetojevic
  7. 59' J. Rasljanin
  8. 61' I. Martins A. Vuletic
  9. 63' V. Nedeljkovic
  10. 66' V. Milosavljev
  11. 70' U. Vukasinovic
  12. 71' L. Pavlovic T. Todorovic
  13. 75' F. Djurovic 1-0
  14. 81' L. Konstantinov I. Vucicevic
  15. 81' S. Olawoyin M. Bakic
  16. 82' V. Mijailovic N. Marinkovic
  17. 86' D. Ivic B. Simic
  18. 88' L. Pavlovic
  19. 90'+3 V. Mijailovic
  20. 90'+6 M. Jovic
  21. FT1-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic ▼ 82'
  3. 5V. Djokic
  4. 31D. Punosevac
  5. 7I. Matejevic
  6. 9C. Atule ▼ 26'
  7. 11L. Nikolic
  8. 13V. Nedeljkovic
  9. 19B. Simic ▼ 86'
  10. 21J. Rasljanin
  11. 27I. Cvetojevic

Dự bị 10

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 10F. Djurovic ▲ 26'
  3. 14A. Muydinov
  4. 17O. Milosevic
  5. 18D. Ivic ▲ 86'
  6. 20V. Mijailovic ▲ 82'
  7. 23V. Djordjevic
  8. 25T. Cilerdzic
  9. 28O. Zivkovic
  10. 29D. Randjelov
Stepojevac Vaga
  1. 1B. Vukmirovic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 5A. Cvetkovic
  4. 6U. Vukasinovic
  5. 10Z. Arsic
  6. 11T. Todorovic ▼ 71'
  7. 15I. Vucicevic ▼ 81'
  8. 16R. Wypart ▼ 46'
  9. 17A. Vuletic ▼ 61'
  10. 27M. Bakic ▼ 81'
  11. 29S. Popovic

Dự bị 11

  1. 12N. Terzic
  2. 3L. Konstantinov ▲ 81'
  3. 8L. Pavlovic ▲ 71'
  4. 9M. Mijatovic
  5. 14V. Maksimovic
  6. 20V. Milosavljev ▲ 46'
  7. 21S. Olawoyin ▲ 81'
  8. 23M. Jovic
  9. 33V. Tomovic
  10. 34I. Martins ▲ 61'
  11. 35O. Lebi

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
48Ghi được31
60Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu