Stepojevac Vaga
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Trayal

Stepojevac Vaga vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 2-2 FK Trayal tại Prva Liga, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 1, hòa 1, FK Trayal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 26
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
LLLLL FK Trayal
  1. 16' 0-1 N. Marinkovic
  2. 35' A. Mitic11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Onowakpo O. Smith
  5. 46' N. Bogdanovic N. Marinkovic
  6. 58' M. Bakic Z. Arsic
  7. 65' D. Popovic I. Cvetojevic
  8. 70' B. Nolasco A. Cvetkovic
  9. 70' S. Popovic P. Radic
  10. 73' M. Bakic 2-1
  11. 76' M. Stanojevic P. Medic
  12. 76' A. Nishimura D. Ivic
  13. 80' U. Vukasinovic V. Milosavljev
  14. 83' D. Djuric
  15. 86' A. Nishimura
  16. 88' M. Bakic
  17. 90'+2 D. Popovic
  18. 90' 2-2 I. Matejevic
  19. FT2-2

Đội hình

Stepojevac Vaga HLV: Goran Dragoljic
  1. 1K. Gicic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 4P. Radic ▼ 70'
  4. 5A. Cvetkovic ▼ 70'
  5. 9A. Mitic
  6. 10Z. Arsic ▼ 58'
  7. 11T. Todorovic
  8. 20V. Milosavljev ▼ 80'
  9. 21O. Smith ▼ 46'
  10. 33D. Djuric
  11. 35S. Bastaja

Dự bị 11

  1. 12N. Terzic
  2. 3D. Djukovic
  3. 6U. Vukasinovic ▲ 80'
  4. 8A. Savic
  5. 15I. Vucicevic
  6. 16B. Nolasco ▲ 70'
  7. 22L. Krstovic
  8. 23M. Jovic
  9. 27M. Bakic ▲ 58'
  10. 29S. Popovic ▲ 70'
  11. 32P. Onowakpo ▲ 46'
FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic ▼ 46'
  3. 5V. Djokic
  4. 6Y. Horike
  5. 7I. Matejevic
  6. 11L. Nikolic
  7. 13V. Nedeljkovic
  8. 18D. Ivic ▼ 76'
  9. 20V. Mijailovic
  10. 21P. Medic ▼ 76'
  11. 27I. Cvetojevic ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 22D. Pavlovic
  2. 3D. Kotlajic
  3. 8M. Stanojevic ▲ 76'
  4. 9A. Nishimura ▲ 76'
  5. 10F. Djurovic
  6. 14A. Muydinov
  7. 19B. Simic
  8. 23V. Djordjevic
  9. 25N. Bogdanovic ▲ 46'
  10. 26D. Popovic ▲ 65'
  11. 31D. Punosevac

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
31Ghi được48
60Thủng lưới60
0.79Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu