Dinamo Jug
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tekstilac Odžaci

Dinamo Jug vs Tekstilac Odžaci

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 0-0 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 0, hòa 2, Tekstilac Odžaci thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 36
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
WDWLD Tekstilac Odžaci
  1. 7' M. Stojanovic M. Spremo
  2. 31' N. Puskar
  3. 41' N. Ahcin
  4. HT0-0
  5. 46' F. Gligorijevic N. Gavric
  6. 46' K. Djordjevic M. Abiodun
  7. 46' S. Filipovic D. Obrenovic
  8. 52' L. Radulovic O. Lausevic
  9. 65' M. Zekic N. Ahcin
  10. 77' M. Butrakovic D. Belic
  11. 78' M. Pantic
  12. 83' K. Radovic N. Puskar
  13. 90'+4 F. Novakovic
  14. FT0-0

Đội hình

Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 1F. Novakovic
  2. 3L. Selenic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 7P. Djurickovic
  6. 9M. Nikolic
  7. 16M. Spremo ▼ 7'
  8. 17M. Vranjes
  9. 18N. Gavric ▼ 46'
  10. 19P. Popadic
  11. 23D. Belic ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 22O. Ristic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 8L. Stojanovic
  4. 10F. Gligorijevic ▲ 46'
  5. 11M. Jovicevic
  6. 13L. Abadzija
  7. 20M. Butrakovic ▲ 77'
  8. 21D. Milicevic
  9. 24D. Djuric
  10. 25V. Prazic
  11. 28M. Stojanovic ▲ 7'
Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 4M. Pantic
  3. 6N. Puskar ▼ 83'
  4. 7S. Pantic
  5. 8N. Ahcin ▼ 65'
  6. 10O. Lausevic ▼ 52'
  7. 11I. Zulfic
  8. 13S. Coly
  9. 20D. Stojanovic
  10. 39D. Obrenovic ▼ 46'
  11. 40M. Abiodun ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 92B. Bosnjak
  2. 5B. Etameh
  3. 9L. Radulovic ▲ 52'
  4. 17M. Zekic ▲ 65'
  5. 23D. Milinkovic
  6. 26K. Djordjevic ▲ 46'
  7. 28N. Sylla
  8. 41S. Filipovic ▲ 46'
  9. 80B. Kocic
  10. 99K. Radovic ▲ 83'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
44Ghi được51
33Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu