Dinamo Jug vs Tekstilac Odžaci
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 0-1 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 0, hòa 2, Tekstilac Odžaci thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 9
- Phong độ
- WDDWW Dinamo Jug
- WDWLD Tekstilac Odžaci
- 16' M. Abiodun
- 17' 0-1 D. Stojanovic
- 26' S. Savija
- 35' I. Zulfic
- 38' S. Filipovic
- 45'+1 M. Pantic
- HT0-1
- 46' ▲ D. Milicevic ▼ M. Stojanovic
- 46' ▲ M. Emous ▼ M. Abiodun
- 57' P. Djurickovic
- 60' ▲ L. Selenic ▼ P. Djurickovic
- 60' ▲ J. Vlalukin ▼ M. Petrovic
- 60' ▲ L. Vasic ▼ I. Zulfic
- 60' ▲ A. Popovic ▼ M. Zekic
- 63' M. Mirosavljev
- 69' ▲ O. Lausevic ▼ S. Savija
- 72' ▲ M. Gavrilovic ▼ I. Miodragovic
- 77' ▲ I. Nikcevic ▼ M. Vranjes
- 77' ▲ S. Coly ▼ D. Stojanovic
- 79' L. Vasic
- 90'+1 S. Coly
- 90'+5 N. Puskar
- FT0-1
Đội hình
- 12N. Tasic
- 2I. Miodragovic ▼ 72'
- 4D. Nesic
- 5F. Stamenkovic
- 7P. Djurickovic ▼ 60'
- 8L. Stojanovic
- 14M. Petrovic ▼ 60'
- 17M. Vranjes ▼ 77'
- 19P. Popadic
- 26M. Mirosavljev
- 28M. Stojanovic ▼ 46'
Dự bị 11
- 1F. Novakovic
- 3L. Selenic ▲ 60'
- 6M. Dione
- 9M. Nikolic
- 15F. Petrovic
- 20M. Gavrilovic ▲ 72'
- 21D. Milicevic ▲ 46'
- 24J. Vlalukin ▲ 60'
- 25V. Prazic
- 27D. Milisavljevic
- 30I. Nikcevic ▲ 77'
- 1F. Samurovic
- 4M. Pantic
- 6N. Puskar
- 7S. Savija ▼ 69'
- 11I. Zulfic ▼ 60'
- 16V. Radosavljevic
- 17M. Zekic ▼ 60'
- 20D. Stojanovic ▼ 77'
- 25Z. Lambulic
- 40M. Abiodun ▼ 46'
- 41S. Filipovic
Dự bị 11
- 92B. Bosnjak
- 3E. Vales
- 10O. Lausevic ▲ 69'
- 13S. Coly ▲ 77'
- 14L. Vasic ▲ 60'
- 15K. Ferdinand
- 21V. Matejic
- 24A. Popovic ▲ 60'
- 28U. Mojsilovic
- 39D. Obrenovic
- 80M. Emous ▲ 46'
Thống kê
02
80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
44Ghi được51
33Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30