Tekstilac Odžaci vs Dinamo Jug
Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 1-1 Dinamo Jug tại Prva Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 1, hòa 2, Dinamo Jug thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 24
- Phong độ
- WDWLD Tekstilac Odžaci
- WDDWW Dinamo Jug
- 7' N. Ahcin
- 23' M. Pantic
- 28' M. Petrovic
- HT0-0
- 49' 0-1 P. Djurickovic11m
- 53' S. Pantic 1-1
- 62' V. Radosavljevic
- 64' ▲ K. Djordjevic ▼ N. Ahcin
- 64' ▲ K. Radovic ▼ D. Stojanovic
- 72' S. Filipovic
- 72' ▲ V. Matejic ▼ V. Radosavljevic
- 72' ▲ D. Obrenovic ▼ S. Coly
- 75' V. Prazic
- 78' ▲ L. Radulovic ▼ M. Zekic
- 81' ▲ M. Jovicevic ▼ M. Spremo
- 83' ▲ D. Djuric ▼ N. Gavric
- 87' S. Pantic
- 90'+3 ▲ L. Selenic ▼ P. Djurickovic
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Brac
- 3L. Konstantinov
- 4M. Pantic
- 7S. Pantic
- 8N. Ahcin ▼ 64'
- 11I. Zulfic
- 13S. Coly ▼ 72'
- 16V. Radosavljevic ▼ 72'
- 17M. Zekic ▼ 78'
- 20D. Stojanovic ▼ 64'
- 41S. Filipovic
Dự bị 11
- 92B. Bosnjak
- 6N. Puskar
- 9L. Radulovic ▲ 78'
- 10O. Lausevic
- 21V. Matejic ▲ 72'
- 26K. Djordjevic ▲ 64'
- 28N. Sylla
- 39D. Obrenovic ▲ 72'
- 40M. Abiodun
- 80B. Kocic
- 99K. Radovic ▲ 64'
- 1F. Novakovic
- 4D. Nesic
- 5F. Stamenkovic
- 7P. Djurickovic ▼ 90'
- 9M. Nikolic
- 14M. Petrovic
- 16M. Spremo ▼ 81'
- 17M. Vranjes
- 18N. Gavric ▼ 83'
- 23D. Belic
- 25V. Prazic
Dự bị 11
- 12S. Jovic
- 2I. Miodragovic
- 3L. Selenic ▲ 90'
- 8L. Stojanovic
- 11M. Jovicevic ▲ 81'
- 13L. Abadzija
- 20M. Butrakovic
- 21D. Milicevic
- 24D. Djuric ▲ 83'
- 28M. Stojanovic
- 29V. Delibasic
Thống kê
05
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
51Ghi được44
64Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai29