Jedinstvo Ub
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Zemun

Jedinstvo Ub vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 1-3 Zemun tại Prva Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 0, hòa 3, Zemun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
LLLDL Jedinstvo Ub
LLLLL Zemun
  1. 18' A. Hamadu 1-0
  2. 21' 1-1 D. Petrovic
  3. HT1-1
  4. 46' S. Knezevic V. Lazovic
  5. 50' A. Kadijevic
  6. 65' M. Mitrovic N. Jokic
  7. 69' El Fardou Ben O. Cvijanovic
  8. 69' D. Milicevic D. Miladinovic
  9. 74' D. Lisanin N. Paunovic
  10. 74' V. Veskovic M. Terzic
  11. 75' 1-2 S. Knezevic
  12. 77' D. Milicevic
  13. 79' M. Jokic U. Vukicevic
  14. 81' M. Miljkovic
  15. 83' J. Jovanovic O. Ilic
  16. 83' M. Simic A. Hamadu
  17. 86' 1-3 D. Tabakovic
  18. 89' A. Milosevic D. Tabakovic
  19. FT1-3

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: Uros Matic
  1. 33D. Pavlicic
  2. 8O. Ilic ▼ 83'
  3. 9N. Paunovic ▼ 74'
  4. 14M. Kesikj
  5. 16A. Hamadu ▼ 83'
  6. 22A. Paic
  7. 23N. Jokic ▼ 65'
  8. 26D. Acimovic
  9. 31R. Denzell
  10. 36M. Terzic ▼ 74'
  11. 39M. Miljkovic

Dự bị 11

  1. 89V. Jovanovic
  2. 11D. Lisanin ▲ 74'
  3. 25U. Savkovic
  4. 37J. Jovanovic ▲ 83'
  5. 44K. Boskovic
  6. 47U. Damnjanovic
  7. 54M. Simic ▲ 83'
  8. 55V. Veskovic ▲ 74'
  9. 70M. Mitrovic ▲ 65'
  10. 88V. Petrovic
  11. 99D. Ferreira
Zemun HLV: Milan Kuljic
  1. 89M. Zivkovic
  2. 3V. Lazovic ▼ 46'
  3. 7D. Tabakovic ▼ 89'
  4. 8U. Vukicevic ▼ 79'
  5. 17D. Miladinovic ▼ 69'
  6. 20D. Petrovic
  7. 21I. Ostojic
  8. 29S. Stojanovic
  9. 66V. Bakic
  10. 77O. Cvijanovic ▼ 69'
  11. 88A. Kadijevic

Dự bị 11

  1. 13A. Ristic
  2. 2A. Milosevic ▲ 89'
  3. 5D. Jovanovic
  4. 6D. Plavsic
  5. 11S. Knezevic ▲ 46'
  6. 19E. Ebere
  7. 23M. Jokic ▲ 79'
  8. 30M. Simsic
  9. 35El Fardou Ben ▲ 69'
  10. 49I. Pesic
  11. 70D. Milicevic ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
59Ghi được60
61Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu