Jedinstvo Ub vs Zemun
Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 2-2 Zemun tại Prva Liga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 0, hòa 3, Zemun thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Dragan Dzajić, Ub
- Phong độ
- LLLDL Jedinstvo Ub
- LLLLL Zemun
- 20' U. Savkovic
- 20' 0-1 M. Rosevic
- HT0-1
- 49' M. Jokic
- 55' ▲ R. Denzell ▼ A. Hamadu
- 60' O. Ilic
- 63' ▲ D. Petrovic ▼ S. Stojanovic
- 67' 0-2 M. Rosevic
- 70' ▲ N. Paunovic ▼ V. Veskovic
- 70' ▲ M. Miljkovic ▼ U. Savkovic
- 73' V. Jovanovic
- 77' N. Paunovic 1-2
- 78' ▲ E. Ebere ▼ D. Miladinovic
- 78' ▲ L. Milosev ▼ M. Rosevic
- 78' ▲ M. Madzarevic ▼ D. Tabakovic
- 81' ▲ O. Cvijanovic ▼ M. Jokic
- 90'+5 M. Madzarevic
- 90' N. Paunovic 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 89V. Jovanovic
- 8O. Ilic
- 11D. Lisanin
- 14M. Kesikj
- 16A. Hamadu ▼ 55'
- 17E. Okain
- 22A. Paic
- 23N. Jokic
- 25U. Savkovic ▼ 70'
- 55V. Veskovic ▼ 70'
- 99D. Ferreira
Dự bị 11
- 75M. Pesic
- 2U. Cuk
- 9N. Paunovic ▲ 70'
- 26D. Acimovic
- 31R. Denzell ▲ 55'
- 32A. Ebenezer
- 36M. Terzic
- 39M. Miljkovic ▲ 70'
- 42L. Raicevic
- 47U. Damnjanovic
- 88V. Petrovic
- 89M. Zivkovic
- 5D. Jovanovic
- 7D. Tabakovic ▼ 78'
- 10M. Rosevic ▼ 78'
- 17D. Miladinovic ▼ 78'
- 21I. Ostojic
- 23M. Jokic ▼ 81'
- 25D. Paradina
- 29S. Stojanovic ▼ 63'
- 31N. Kalat
- 88A. Kadijevic
Dự bị 11
- 13A. Ristic
- 6D. Plavsic
- 8U. Vukicevic
- 18I. Vicentijevic
- 19E. Ebere ▲ 78'
- 20D. Petrovic ▲ 63'
- 22L. Milosev ▲ 78'
- 30M. Simsic
- 33F. Sredojevic
- 77O. Cvijanovic ▲ 81'
- 91M. Madzarevic ▲ 78'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
59Ghi được60
61Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai30