Zemun
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jedinstvo Ub

Zemun vs Jedinstvo Ub

Tỷ số chung cuộc: Zemun 2-2 Jedinstvo Ub tại Prva Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 1, hòa 3, Jedinstvo Ub thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Phong độ
LLLLL Zemun
LLLDL Jedinstvo Ub
  1. 20' K. Boskovic
  2. 20' M. Jokic11m 1-0
  3. 34' R. Denzell
  4. 42' U. Vukicevic 2-0
  5. 44' I. Ostojic
  6. HT2-0
  7. 46' M. Kesikj I. Rogac
  8. 46' A. Hamadu R. Denzell
  9. 46' D. Popovic O. Ilic
  10. 54' 2-1 A. Paic
  11. 57' L. Milosev
  12. 59' S. Knezevic N. Kalat
  13. 59' O. Cvijanovic L. Milosev
  14. 67' M. Rosevic U. Vukicevic
  15. 67' S. Trajkovski D. Tabakovic
  16. 73' L. Paolucci U. Savkovic
  17. 76' D. Petrovic M. Jokic
  18. 79' M. Rosevic
  19. 80' 2-2 V. Kijevcanin
  20. 90'+4 S. Knezevic
  21. 90' D. Lisanin M. Mitrovic
  22. FT2-2

Đội hình

Zemun HLV: M. Kuljić
  1. 89M. Zivkovic
  2. 5D. Jovanovic
  3. 7D. Tabakovic ▼ 67'
  4. 8U. Vukicevic ▼ 67'
  5. 17D. Miladinovic
  6. 18I. Vicentijevic
  7. 21I. Ostojic
  8. 22L. Milosev ▼ 59'
  9. 23M. Jokic ▼ 76'
  10. 25D. Paradina
  11. 31N. Kalat ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 1M. Ganic
  2. 3G. Yu
  3. 10M. Rosevic ▲ 67'
  4. 11S. Knezevic ▲ 59'
  5. 15S. Trajkovski ▲ 67'
  6. 19E. Ebere
  7. 20D. Petrovic ▲ 76'
  8. 32M. Ivanovic
  9. 33F. Sredojevic
  10. 77O. Cvijanovic ▲ 59'
  11. 88A. Kadijevic
Jedinstvo Ub HLV: U. Matić
  1. 89M. Premovic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 4I. Rogac ▼ 46'
  4. 8O. Ilic ▼ 46'
  5. 10V. Kijevcanin
  6. 20E. Hoard
  7. 22A. Paic
  8. 25U. Savkovic ▼ 73'
  9. 31R. Denzell ▼ 46'
  10. 44K. Boskovic
  11. 70M. Mitrovic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1I. Jovanovic
  2. 33D. Pavlicic
  3. 5M. Delimedjac
  4. 9L. Paolucci ▲ 73'
  5. 11D. Lisanin ▲ 90'
  6. 14M. Kesikj ▲ 46'
  7. 16A. Hamadu ▲ 46'
  8. 17E. Okain
  9. 18D. Popovic ▲ 46'
  10. 36M. Terzic
  11. 93K. Bilic

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
60Ghi được59
38Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu